sanitizing hands
khử trùng tay
sanitizing surfaces
khử trùng bề mặt
sanitizing wipes
khăn khử trùng
sanitizing solution
dung dịch khử trùng
sanitizing spray
xịt khử trùng
sanitizing equipment
thiết bị khử trùng
sanitizing protocols
nguyên tắc khử trùng
sanitizing stations
trạm khử trùng
sanitizing products
sản phẩm khử trùng
sanitizing practices
thực tiễn khử trùng
sanitizing your hands is essential in preventing the spread of germs.
Việc khử trùng tay là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.
the restaurant is diligent about sanitizing its kitchen equipment.
Nhà hàng luôn cẩn thận khử trùng thiết bị bếp của mình.
after each use, sanitizing the toys helps keep children safe.
Sau mỗi lần sử dụng, việc khử trùng đồ chơi giúp giữ cho trẻ em an toàn.
they are sanitizing the office to ensure a healthy work environment.
Họ đang khử trùng văn phòng để đảm bảo một môi trường làm việc lành mạnh.
sanitizing surfaces regularly can reduce the risk of infection.
Việc khử trùng bề mặt thường xuyên có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng.
the hospital staff is trained in proper sanitizing techniques.
Nhân viên bệnh viện được đào tạo về các kỹ thuật khử trùng phù hợp.
sanitizing your smartphone is important for hygiene.
Việc khử trùng điện thoại thông minh của bạn là quan trọng cho vệ sinh.
they implemented a sanitizing protocol during the pandemic.
Họ đã thực hiện một giao thức khử trùng trong đại dịch.
sanitizing the gym equipment is necessary for all users.
Việc khử trùng thiết bị tập thể dục là cần thiết cho tất cả người dùng.
before serving food, the chef is sanitizing the preparation area.
Trước khi phục vụ đồ ăn, đầu bếp khử trùng khu vực chuẩn bị.
sanitizing hands
khử trùng tay
sanitizing surfaces
khử trùng bề mặt
sanitizing wipes
khăn khử trùng
sanitizing solution
dung dịch khử trùng
sanitizing spray
xịt khử trùng
sanitizing equipment
thiết bị khử trùng
sanitizing protocols
nguyên tắc khử trùng
sanitizing stations
trạm khử trùng
sanitizing products
sản phẩm khử trùng
sanitizing practices
thực tiễn khử trùng
sanitizing your hands is essential in preventing the spread of germs.
Việc khử trùng tay là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.
the restaurant is diligent about sanitizing its kitchen equipment.
Nhà hàng luôn cẩn thận khử trùng thiết bị bếp của mình.
after each use, sanitizing the toys helps keep children safe.
Sau mỗi lần sử dụng, việc khử trùng đồ chơi giúp giữ cho trẻ em an toàn.
they are sanitizing the office to ensure a healthy work environment.
Họ đang khử trùng văn phòng để đảm bảo một môi trường làm việc lành mạnh.
sanitizing surfaces regularly can reduce the risk of infection.
Việc khử trùng bề mặt thường xuyên có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng.
the hospital staff is trained in proper sanitizing techniques.
Nhân viên bệnh viện được đào tạo về các kỹ thuật khử trùng phù hợp.
sanitizing your smartphone is important for hygiene.
Việc khử trùng điện thoại thông minh của bạn là quan trọng cho vệ sinh.
they implemented a sanitizing protocol during the pandemic.
Họ đã thực hiện một giao thức khử trùng trong đại dịch.
sanitizing the gym equipment is necessary for all users.
Việc khử trùng thiết bị tập thể dục là cần thiết cho tất cả người dùng.
before serving food, the chef is sanitizing the preparation area.
Trước khi phục vụ đồ ăn, đầu bếp khử trùng khu vực chuẩn bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay