saplings

[Mỹ]/ˈsæplɪŋz/
[Anh]/ˈsæplɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây hoặc cây non

Cụm từ & Cách kết hợp

young saplings

cây non

planting saplings

trồng cây non

water saplings

tưới nước cho cây non

healthy saplings

cây non khỏe mạnh

growing saplings

cây non đang phát triển

saplings nursery

vườn ươm cây non

saplings care

chăm sóc cây non

saplings growth

sự phát triển của cây non

transplanting saplings

giâm chồi

saplings protection

bảo vệ cây non

Câu ví dụ

the gardener planted saplings in the spring.

Người làm vườn đã trồng cây giống vào mùa xuân.

we need to water the saplings regularly.

Chúng ta cần tưới cây giống thường xuyên.

these saplings will grow into strong trees.

Những cây giống này sẽ lớn lên thành những cây khỏe mạnh.

he carefully selected the best saplings for planting.

Anh ấy cẩn thận chọn những cây giống tốt nhất để trồng.

in the nursery, they sell various types of saplings.

Trong vườn ươm, họ bán nhiều loại cây giống khác nhau.

we should protect the saplings from pests.

Chúng ta nên bảo vệ cây giống khỏi sâu bệnh.

the saplings need sunlight to thrive.

Cây giống cần ánh nắng mặt trời để phát triển.

planting saplings helps restore the environment.

Việc trồng cây giống giúp phục hồi môi trường.

they organized a community event to plant saplings.

Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để trồng cây giống.

each sapling represents hope for the future.

Mỗi cây giống đại diện cho niềm hy vọng cho tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay