young saplings
cây non
planting saplings
trồng cây non
water saplings
tưới nước cho cây non
healthy saplings
cây non khỏe mạnh
growing saplings
cây non đang phát triển
saplings nursery
vườn ươm cây non
saplings care
chăm sóc cây non
saplings growth
sự phát triển của cây non
transplanting saplings
giâm chồi
saplings protection
bảo vệ cây non
the gardener planted saplings in the spring.
Người làm vườn đã trồng cây giống vào mùa xuân.
we need to water the saplings regularly.
Chúng ta cần tưới cây giống thường xuyên.
these saplings will grow into strong trees.
Những cây giống này sẽ lớn lên thành những cây khỏe mạnh.
he carefully selected the best saplings for planting.
Anh ấy cẩn thận chọn những cây giống tốt nhất để trồng.
in the nursery, they sell various types of saplings.
Trong vườn ươm, họ bán nhiều loại cây giống khác nhau.
we should protect the saplings from pests.
Chúng ta nên bảo vệ cây giống khỏi sâu bệnh.
the saplings need sunlight to thrive.
Cây giống cần ánh nắng mặt trời để phát triển.
planting saplings helps restore the environment.
Việc trồng cây giống giúp phục hồi môi trường.
they organized a community event to plant saplings.
Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để trồng cây giống.
each sapling represents hope for the future.
Mỗi cây giống đại diện cho niềm hy vọng cho tương lai.
young saplings
cây non
planting saplings
trồng cây non
water saplings
tưới nước cho cây non
healthy saplings
cây non khỏe mạnh
growing saplings
cây non đang phát triển
saplings nursery
vườn ươm cây non
saplings care
chăm sóc cây non
saplings growth
sự phát triển của cây non
transplanting saplings
giâm chồi
saplings protection
bảo vệ cây non
the gardener planted saplings in the spring.
Người làm vườn đã trồng cây giống vào mùa xuân.
we need to water the saplings regularly.
Chúng ta cần tưới cây giống thường xuyên.
these saplings will grow into strong trees.
Những cây giống này sẽ lớn lên thành những cây khỏe mạnh.
he carefully selected the best saplings for planting.
Anh ấy cẩn thận chọn những cây giống tốt nhất để trồng.
in the nursery, they sell various types of saplings.
Trong vườn ươm, họ bán nhiều loại cây giống khác nhau.
we should protect the saplings from pests.
Chúng ta nên bảo vệ cây giống khỏi sâu bệnh.
the saplings need sunlight to thrive.
Cây giống cần ánh nắng mặt trời để phát triển.
planting saplings helps restore the environment.
Việc trồng cây giống giúp phục hồi môi trường.
they organized a community event to plant saplings.
Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để trồng cây giống.
each sapling represents hope for the future.
Mỗi cây giống đại diện cho niềm hy vọng cho tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay