sarracenias

[Mỹ]/səˈræʃ.ɪ.ni.ə/
[Anh]/səˈræʃ.ɪ.ni.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ Sarraceniaceae, thường được biết đến với tên gọi là cây bắt mồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

sarracenia species

loài sarracenia

sarracenia plant

cây sarracenia

sarracenia habitat

môi trường sống của sarracenia

sarracenia care

chăm sóc sarracenia

sarracenia conservation

bảo tồn sarracenia

sarracenia cultivation

trồng sarracenia

sarracenia flowers

hoa sarracenia

sarracenia varieties

các giống sarracenia

sarracenia growth

sự phát triển của sarracenia

sarracenia ecology

sinh thái học của sarracenia

Câu ví dụ

sarracenia is a genus of carnivorous plants.

sarracenia là một chi thực vật ăn thịt.

many people admire the beauty of sarracenia.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của sarracenia.

sarracenia traps insects using a unique mechanism.

sarracenia bẫy côn trùng bằng một cơ chế độc đáo.

gardeners often cultivate sarracenia in bog gardens.

nhà vườn thường trồng sarracenia trong các vườn trũng.

understanding the habitat of sarracenia is essential for its care.

hiểu về môi trường sống của sarracenia là điều cần thiết cho việc chăm sóc nó.

sarracenia can thrive in nutrient-poor soils.

sarracenia có thể phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.

some species of sarracenia are endangered.

một số loài sarracenia đang bị đe dọa.

visitors to the botanical garden can see sarracenia up close.

khách tham quan vườn thực vật có thể nhìn thấy sarracenia ở gần.

research on sarracenia helps us understand plant evolution.

nghiên cứu về sarracenia giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

photographers love to capture the intricate details of sarracenia.

nhà nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại những chi tiết phức tạp của sarracenia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay