satang coin
đồng satang
satang market
thị trường satang
satang value
giá trị satang
satang exchange
trao đổi satang
satang rate
tỷ giá satang
satang wallet
ví satang
satang payment
thanh toán satang
satang trade
giao dịch satang
satang token
mã thông báo satang
satang network
mạng satang
he satang at the table for dinner.
anh ấy satang tại bàn ăn tối.
we satang together and shared stories.
chúng tôi satang cùng nhau và chia sẻ những câu chuyện.
she satang quietly, lost in thought.
cô ấy satang một cách lặng lẽ, đắm chìm trong suy nghĩ.
they satang in the park enjoying the sunshine.
họ satang trong công viên tận hưởng ánh nắng.
he always satang with his friends after school.
anh ấy luôn satang với bạn bè sau khi tan học.
we satang on the couch watching a movie.
chúng tôi satang trên ghế sofa xem phim.
she prefers to satang in the front row.
cô ấy thích satang ở hàng đầu.
after a long day, he satang down to relax.
sau một ngày dài, anh ấy satang xuống để thư giãn.
they satang around the campfire sharing jokes.
họ satang xung quanh đống lửa trại chia sẻ những câu chuyện cười.
she satang with her legs crossed, reading a book.
cô ấy satang với đôi chân co lại, đọc sách.
satang coin
đồng satang
satang market
thị trường satang
satang value
giá trị satang
satang exchange
trao đổi satang
satang rate
tỷ giá satang
satang wallet
ví satang
satang payment
thanh toán satang
satang trade
giao dịch satang
satang token
mã thông báo satang
satang network
mạng satang
he satang at the table for dinner.
anh ấy satang tại bàn ăn tối.
we satang together and shared stories.
chúng tôi satang cùng nhau và chia sẻ những câu chuyện.
she satang quietly, lost in thought.
cô ấy satang một cách lặng lẽ, đắm chìm trong suy nghĩ.
they satang in the park enjoying the sunshine.
họ satang trong công viên tận hưởng ánh nắng.
he always satang with his friends after school.
anh ấy luôn satang với bạn bè sau khi tan học.
we satang on the couch watching a movie.
chúng tôi satang trên ghế sofa xem phim.
she prefers to satang in the front row.
cô ấy thích satang ở hàng đầu.
after a long day, he satang down to relax.
sau một ngày dài, anh ấy satang xuống để thư giãn.
they satang around the campfire sharing jokes.
họ satang xung quanh đống lửa trại chia sẻ những câu chuyện cười.
she satang with her legs crossed, reading a book.
cô ấy satang với đôi chân co lại, đọc sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay