sauceboat set
bộ tàu sốt
sauceboat design
thiết kế tàu sốt
sauceboat collection
bộ sưu tập tàu sốt
sauceboat holder
đế giữ tàu sốt
sauceboat lid
nắp tàu sốt
sauceboat style
phong cách tàu sốt
sauceboat material
vật liệu làm tàu sốt
sauceboat capacity
dung tích tàu sốt
sauceboat usage
cách sử dụng tàu sốt
sauceboat size
kích thước tàu sốt
she poured the gravy into the sauceboat.
Cô ấy đổ nước sốt thịt nướng vào bình đựng sốt.
the sauceboat was elegantly designed for serving.
Bình đựng sốt được thiết kế thanh lịch để phục vụ.
we need a sauceboat for the salad dressing.
Chúng tôi cần một bình đựng sốt cho nước sốt salad.
he placed the sauceboat on the dining table.
Anh ấy đặt bình đựng sốt lên bàn ăn.
the chef recommended using a sauceboat for the special sauce.
Đầu bếp khuyên dùng bình đựng sốt cho nước sốt đặc biệt.
she carefully cleaned the antique sauceboat.
Cô ấy cẩn thận lau chùi bình đựng sốt cổ.
the sauceboat complements the dinnerware perfectly.
Bình đựng sốt bổ sung hoàn hảo cho đồ dùng ăn uống.
he filled the sauceboat with homemade barbecue sauce.
Anh ấy đổ nước sốt thịt nướng tự làm vào bình đựng sốt.
don't forget to pass the sauceboat around the table.
Đừng quên chuyền bình đựng sốt quanh bàn.
the sauceboat was a family heirloom.
Bình đựng sốt là một di sản gia đình.
sauceboat set
bộ tàu sốt
sauceboat design
thiết kế tàu sốt
sauceboat collection
bộ sưu tập tàu sốt
sauceboat holder
đế giữ tàu sốt
sauceboat lid
nắp tàu sốt
sauceboat style
phong cách tàu sốt
sauceboat material
vật liệu làm tàu sốt
sauceboat capacity
dung tích tàu sốt
sauceboat usage
cách sử dụng tàu sốt
sauceboat size
kích thước tàu sốt
she poured the gravy into the sauceboat.
Cô ấy đổ nước sốt thịt nướng vào bình đựng sốt.
the sauceboat was elegantly designed for serving.
Bình đựng sốt được thiết kế thanh lịch để phục vụ.
we need a sauceboat for the salad dressing.
Chúng tôi cần một bình đựng sốt cho nước sốt salad.
he placed the sauceboat on the dining table.
Anh ấy đặt bình đựng sốt lên bàn ăn.
the chef recommended using a sauceboat for the special sauce.
Đầu bếp khuyên dùng bình đựng sốt cho nước sốt đặc biệt.
she carefully cleaned the antique sauceboat.
Cô ấy cẩn thận lau chùi bình đựng sốt cổ.
the sauceboat complements the dinnerware perfectly.
Bình đựng sốt bổ sung hoàn hảo cho đồ dùng ăn uống.
he filled the sauceboat with homemade barbecue sauce.
Anh ấy đổ nước sốt thịt nướng tự làm vào bình đựng sốt.
don't forget to pass the sauceboat around the table.
Đừng quên chuyền bình đựng sốt quanh bàn.
the sauceboat was a family heirloom.
Bình đựng sốt là một di sản gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay