saxhorn

[Mỹ]/ˈsæksˌhɔːn/
[Anh]/ˈsæksˌhɔrn/

Dịch

n. một nhạc cụ bằng đồng với ống hình nón và một cái chuông, tương tự như một chiếc tuba
Các dạng của từ
số nhiềusaxhorns

Cụm từ & Cách kết hợp

saxhorn player

người chơi kèn saxhorn

saxhorn music

nhạc kèn saxhorn

saxhorn ensemble

ban nhạc kèn saxhorn

saxhorn section

phần kèn saxhorn

saxhorn solo

độc tấu kèn saxhorn

saxhorn technique

kỹ thuật chơi kèn saxhorn

saxhorn band

ban nhạc saxhorn

saxhorn sound

âm thanh kèn saxhorn

saxhorn tutorial

hướng dẫn chơi kèn saxhorn

saxhorn practice

luyện tập kèn saxhorn

Câu ví dụ

the saxhorn is a brass instrument commonly used in marching bands.

kèn saxhorn là một nhạc cụ bằng đồng thường được sử dụng trong các đội nhạc hành tiến.

he played the saxhorn beautifully during the concert.

anh ấy đã chơi kèn saxhorn một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

many musicians prefer the saxhorn for its rich tone.

nhiều nhạc sĩ thích kèn saxhorn vì âm thanh phong phú của nó.

the saxhorn section added depth to the orchestra's sound.

phần kèn saxhorn đã thêm chiều sâu vào âm thanh của dàn nhạc.

learning to play the saxhorn requires dedication and practice.

học chơi kèn saxhorn đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.

he joined the local band to play the saxhorn.

anh ấy đã tham gia ban nhạc địa phương để chơi kèn saxhorn.

the saxhorn is often featured in military bands.

kèn saxhorn thường xuyên xuất hiện trong các đội nhạc quân sự.

she has been playing the saxhorn since childhood.

cô ấy đã chơi kèn saxhorn từ khi còn nhỏ.

the saxhorn's design allows for a smooth, mellow sound.

thiết kế của kèn saxhorn cho phép tạo ra âm thanh êm dịu, mượt mà.

he was awarded first place for his saxhorn solo.

anh ấy đã giành được giải nhất cho bản độc tấu kèn saxhorn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay