saña

[Mỹ]/[ˈsɐɲɐ]/
[Anh]/[ˈsɐɲɐ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

saña de fuego

con saña

saña negra

sin saña

plena saña

saña implacable

guardar saña

saña antigua

con toda saña

saña desatada

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay