| số nhiều | scallions |
scallion pancakes
bánh hành
scallion oil
dầu hành
scallion salad
salad hành
scallion dip
sốt chấm hành
scallion soup
súp hành
scallion butter
bơ hành
scallion dressing
đầu sốt hành
scallion stir-fry
rau hành xào
scallion garnish
trang trí hành
scallion bread
bánh mì hành
chop the scallion finely for the salad.
Cắt hành tây nhỏ cho món salad.
scallion pancakes are a popular snack in china.
Bánh kếp hành tây là một món ăn nhẹ phổ biến ở Trung Quốc.
add some scallion to enhance the flavor of the soup.
Thêm một ít hành tây để tăng thêm hương vị cho món súp.
she garnished the dish with fresh scallion.
Cô ấy trang trí món ăn bằng hành tây tươi.
scallion can be used in various cuisines.
Hành tây có thể được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.
he prefers to use scallion instead of onion.
Anh ấy thích dùng hành tây thay vì hành tây.
scallion is rich in vitamins and minerals.
Hành tây giàu vitamin và khoáng chất.
she sprinkled chopped scallion on top of the noodles.
Cô ấy rắc hành tây thái nhỏ lên trên mì.
scallion adds a nice crunch to the dish.
Hành tây thêm độ giòn thú vị cho món ăn.
he bought a bunch of scallion from the market.
Anh ấy đã mua một bó hành tây từ chợ.
scallion pancakes
bánh hành
scallion oil
dầu hành
scallion salad
salad hành
scallion dip
sốt chấm hành
scallion soup
súp hành
scallion butter
bơ hành
scallion dressing
đầu sốt hành
scallion stir-fry
rau hành xào
scallion garnish
trang trí hành
scallion bread
bánh mì hành
chop the scallion finely for the salad.
Cắt hành tây nhỏ cho món salad.
scallion pancakes are a popular snack in china.
Bánh kếp hành tây là một món ăn nhẹ phổ biến ở Trung Quốc.
add some scallion to enhance the flavor of the soup.
Thêm một ít hành tây để tăng thêm hương vị cho món súp.
she garnished the dish with fresh scallion.
Cô ấy trang trí món ăn bằng hành tây tươi.
scallion can be used in various cuisines.
Hành tây có thể được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.
he prefers to use scallion instead of onion.
Anh ấy thích dùng hành tây thay vì hành tây.
scallion is rich in vitamins and minerals.
Hành tây giàu vitamin và khoáng chất.
she sprinkled chopped scallion on top of the noodles.
Cô ấy rắc hành tây thái nhỏ lên trên mì.
scallion adds a nice crunch to the dish.
Hành tây thêm độ giòn thú vị cho món ăn.
he bought a bunch of scallion from the market.
Anh ấy đã mua một bó hành tây từ chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay