scandalisation

[Mỹ]/ˌskændəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌskændəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. hành động làm cho ai đó cảm thấy sốc hoặc bị xúc phạm bởi điều gì đó được coi là bất hợp đạo đức hoặc gây scandal; tình trạng bị sốc hoặc xúc phạm bởi điều gì đó được coi là bất hợp đạo đức hoặc gây scandal.
Các dạng của từ
số nhiềuscandalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

media scandalisation

Việt Nam hóa giải bê bối

public scandalisation

Việt Nam hóa giải bê bối công chúng

the scandalisation of

Việt Nam hóa giải của

political scandalisation

Việt Nam hóa giải chính trị

scandalisation campaign

Chiến dịch Việt Nam hóa giải

scandalisation tactics

Kỹ thuật Việt Nam hóa giải

scandalisation process

Quy trình Việt Nam hóa giải

scandalisation effect

Tác động Việt Nam hóa giải

scandalisation concerns

Niềm lo về Việt Nam hóa giải

avoid scandalisation

Tránh Việt Nam hóa giải

Câu ví dụ

the tabloids caused a scandalisation of the royal family.

Báo chí nhỏ đã gây ra sự bê bối trong gia đình hoàng gia.

her sudden scandalisation at the party surprised everyone.

Sự bê bối đột ngột của cô ấy tại bữa tiệc đã làm ai cũng ngạc nhiên.

the media focuses on the scandalisation of pop culture.

Báo chí tập trung vào sự bê bối trong văn hóa đại chúng.

his speech led to the scandalisation of the entire community.

Bài phát biểu của anh ấy đã dẫn đến sự bê bối trong toàn cộng đồng.

we must avoid the scandalisation of private family matters.

Chúng ta phải tránh sự bê bối về các vấn đề gia đình riêng tư.

the scandalisation of politics is a worrying global trend.

Sự bê bối trong chính trị là một xu hướng toàn cầu đáng lo ngại.

public scandalisation was the result of the leak.

Sự bê bối công khai là kết quả của việc rò rỉ thông tin.

the report details the scandalisation of the banking sector.

Báo cáo chi tiết về sự bê bối trong ngành ngân hàng.

critics note the scandalisation of modern news coverage.

Các nhà phê bình chỉ ra sự bê bối trong việc đưa tin của truyền thông hiện đại.

there is a clear scandalisation of academic institutions.

Có sự bê bối rõ ràng trong các cơ sở giáo dục.

the journalist defended the scandalisation of the corrupt official.

Người phóng viên biện hộ cho sự bê bối của quan chức tham nhũng.

constant scandalisation creates a cynical society.

Sự bê bối liên tục tạo ra một xã hội vô cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay