fashion scarves
khăn choàng thời trang
silk scarves
khăn choàng lụa
wool scarves
khăn choàng len
colorful scarves
khăn choàng nhiều màu sắc
warm scarves
khăn choàng giữ ấm
knitted scarves
khăn choàng đan
designer scarves
khăn choàng thiết kế
cotton scarves
khăn choàng cotton
printed scarves
khăn choàng in họa tiết
long scarves
khăn choàng dài
she has a collection of beautiful scarves.
Cô ấy có một bộ sưu tập những chiếc khăn choàng đẹp.
he wrapped the scarves around his neck for warmth.
Anh ấy quấn khăn quanh cổ để giữ ấm.
these scarves come in various colors and patterns.
Những chiếc khăn này có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
she loves to wear scarves in the winter.
Cô ấy thích đeo khăn vào mùa đông.
they sell handmade scarves at the local market.
Họ bán khăn thủ công tại chợ địa phương.
he gifted her a set of silk scarves.
Anh ấy tặng cô ấy một bộ khăn lụa.
scarves are a great accessory for any outfit.
Khăn là một phụ kiện tuyệt vời cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she learned different ways to tie her scarves.
Cô ấy học được nhiều cách khác nhau để thắt khăn.
during the fashion show, the models wore colorful scarves.
Trong buổi trình diễn thời trang, các người mẫu đã mặc những chiếc khăn sặc sỡ.
scarves can be made from various materials like wool and cotton.
Khăn có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như len và bông.
fashion scarves
khăn choàng thời trang
silk scarves
khăn choàng lụa
wool scarves
khăn choàng len
colorful scarves
khăn choàng nhiều màu sắc
warm scarves
khăn choàng giữ ấm
knitted scarves
khăn choàng đan
designer scarves
khăn choàng thiết kế
cotton scarves
khăn choàng cotton
printed scarves
khăn choàng in họa tiết
long scarves
khăn choàng dài
she has a collection of beautiful scarves.
Cô ấy có một bộ sưu tập những chiếc khăn choàng đẹp.
he wrapped the scarves around his neck for warmth.
Anh ấy quấn khăn quanh cổ để giữ ấm.
these scarves come in various colors and patterns.
Những chiếc khăn này có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
she loves to wear scarves in the winter.
Cô ấy thích đeo khăn vào mùa đông.
they sell handmade scarves at the local market.
Họ bán khăn thủ công tại chợ địa phương.
he gifted her a set of silk scarves.
Anh ấy tặng cô ấy một bộ khăn lụa.
scarves are a great accessory for any outfit.
Khăn là một phụ kiện tuyệt vời cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she learned different ways to tie her scarves.
Cô ấy học được nhiều cách khác nhau để thắt khăn.
during the fashion show, the models wore colorful scarves.
Trong buổi trình diễn thời trang, các người mẫu đã mặc những chiếc khăn sặc sỡ.
scarves can be made from various materials like wool and cotton.
Khăn có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như len và bông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay