scavenge

[Mỹ]/ˈskævɪndʒ/
[Anh]/ˈskævɪndʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. dọn dẹp, loại bỏ chất thải, tìm đồ hữu ích trong cái gì đó, ăn, loại bỏ
vi. dọn dẹp
Các dạng của từ
thì quá khứscavenged
quá khứ phân từscavenged
ngôi thứ ba số ítscavenges
hiện tại phân từscavenging

Cụm từ & Cách kết hợp

scavenge for food

tìm kiếm thức ăn

scavenge for resources

tìm kiếm nguồn lực

scavenge for survival

tìm kiếm sự sống còn

urban scavenging

nhặt nhạnh ở đô thị

scavenge the wreckage

nhặt nhạnh từ đống đổ nát

Câu ví dụ

The raccoons scavenge for food in the trash cans.

Những loài gấu mèo lục tìm thức ăn trong các thùng rác.

Vultures scavenge for carrion to eat.

Những con chim ruồi tìm xác động vật để ăn.

The homeless man had to scavenge for materials to build a shelter.

Người vô gia cư phải lục tìm vật liệu để xây dựng nơi trú ẩn.

Some animals scavenge for nesting materials.

Một số loài động vật lục tìm vật liệu làm tổ.

The survivors had to scavenge for supplies after the disaster.

Những người sống sót phải lục tìm nguồn cung cấp sau thảm họa.

Crows scavenge for scraps of food in the park.

Những con quạ lục tìm những mảnh thức ăn còn sót lại trong công viên.

People scavenge through second-hand stores for bargains.

Mọi người lục tìm trong các cửa hàng đồ cũ để tìm kiếm những món hời.

The robot was programmed to scavenge for spare parts in the junkyard.

Robot được lập trình để lục tìm phụ tùng trong bãi phế liệu.

Hermit crabs scavenge empty shells for their homes.

Những con cua đục khoét tìm kiếm vỏ sò trống để làm nhà của chúng.

The foxes scavenge for food left behind by other animals.

Những con cáo lục tìm thức ăn còn sót lại của những loài động vật khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay