schismatics

[Mỹ]/[ˈʃɪzmatik]/
[Anh]/[ˈʃɪzmatik]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tham gia vào một sự chia rẽ; những người ủng hộ một sự chia rẽ; Thành viên của một nhóm hoặc phe chia rẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

opposing schismatics

những người ly khai đối lập

identifying schismatics

nhận diện những người ly khai

former schismatics

những người ly khai trước đây

radical schismatics

những người ly khai cực đoan

dividing schismatics

chia rẽ những người ly khai

labeling schismatics

đánh dấu những người ly khai

condemning schismatics

khiến những người ly khai bị lên án

reconciling schismatics

hoà giải những người ly khai

excommunicated schismatics

những người ly khai bị khai trừ

historical schismatics

những người ly khai trong lịch sử

Câu ví dụ

the church faced a painful schismatics' split after the controversial decision.

Giáo hội đã phải đối mặt với một sự chia rẽ đau thương sau quyết định gây tranh cãi.

many schismatics left the established church to form their own congregations.

Nhiều người theo phái chia rẽ đã rời khỏi giáo hội chính thống để thành lập các hội đoàn của riêng họ.

the schismatics argued vehemently over doctrinal differences.

Các thành viên phái chia rẽ đã tranh luận gay gắt về những khác biệt trong giáo lý.

historical schismatics often faced persecution for their beliefs.

Các phái chia rẽ trong lịch sử thường phải đối mặt với sự đàn áp vì niềm tin của họ.

the schismatics' actions caused significant disruption within the community.

Các hành động của phái chia rẽ đã gây ra sự gián đoạn đáng kể trong cộng đồng.

reconciling with schismatics proved to be a difficult and lengthy process.

Việc hòa giải với các phái chia rẽ đã chứng minh là một quá trình khó khăn và kéo dài.

the debate among schismatics centered on the interpretation of scripture.

Trận chiến giữa các phái chia rẽ tập trung vào việc diễn giải Kinh thánh.

some schismatics sought to establish a new, independent religious order.

Một số phái chia rẽ cố gắng thiết lập một trật tự tôn giáo mới, độc lập.

the schismatics' unwavering commitment to their views was admirable.

Sự cam kết không lay chuyển của các phái chia rẽ đối với quan điểm của họ là đáng ngưỡng mộ.

the schismatics' movement gained momentum despite facing opposition.

Phong trào của các phái chia rẽ đã thu hút được động lực, bất chấp sự phản đối.

the schismatics' legacy continues to influence religious discourse today.

Dòng dõi của các phái chia rẽ vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận tôn giáo ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay