| số nhiều | screenplays |
| ngôi thứ ba số ít | screenplays |
the screenplay is credited to one American and two Japanese writers.
kịch bản được ghi nhận là do một nhà biên kịch người Mỹ và hai nhà biên kịch người Nhật chịu trách nhiệm.
I watched a trailer for the screenplay of his memoirs.
Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho kịch bản của hồi ký của anh ấy.
And of course, when we met Paz Encina and saw her screenplay from Paraguay, you know a country where that has not been a feature film for 25 years.
Và tất nhiên, khi chúng tôi gặp Paz Encina và xem kịch bản của cô ấy từ Paraguay, bạn biết đấy, một quốc gia mà đã 25 năm không có phim truyện.
The screenplay for the movie was written by a famous screenwriter.
Kịch bản cho bộ phim được viết bởi một nhà biên kịch nổi tiếng.
She spent months working on the screenplay for her new film.
Cô ấy đã dành nhiều tháng để làm việc trên kịch bản cho bộ phim mới của mình.
The director is looking for a talented writer to write the screenplay.
Người đạo diễn đang tìm kiếm một nhà biên kịch tài năng để viết kịch bản.
The screenplay was praised for its originality and creativity.
Kịch bản đã được ca ngợi vì tính nguyên bản và sáng tạo của nó.
The actors rehearsed the screenplay before filming began.
Các diễn viên đã tập duyệt kịch bản trước khi bắt đầu quay phim.
The screenplay won an award for Best Original Screenplay.
Kịch bản đã giành được một giải thưởng cho Kịch bản gốc hay nhất.
The screenplay underwent several revisions before it was finalized.
Kịch bản đã trải qua nhiều sửa đổi trước khi được hoàn thiện.
The screenplay adaptation of the novel stayed true to the original story.
Sự chuyển thể kịch bản từ cuốn tiểu thuyết vẫn trung thành với câu chuyện gốc.
The screenplay writer collaborated closely with the director on the film.
Nhà biên kịch đã hợp tác chặt chẽ với đạo diễn trong bộ phim.
The screenplay provides a detailed outline of the film's dialogue and scenes.
Kịch bản cung cấp một bản phác thảo chi tiết về đối thoại và các cảnh quay của bộ phim.
the screenplay is credited to one American and two Japanese writers.
kịch bản được ghi nhận là do một nhà biên kịch người Mỹ và hai nhà biên kịch người Nhật chịu trách nhiệm.
I watched a trailer for the screenplay of his memoirs.
Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho kịch bản của hồi ký của anh ấy.
And of course, when we met Paz Encina and saw her screenplay from Paraguay, you know a country where that has not been a feature film for 25 years.
Và tất nhiên, khi chúng tôi gặp Paz Encina và xem kịch bản của cô ấy từ Paraguay, bạn biết đấy, một quốc gia mà đã 25 năm không có phim truyện.
The screenplay for the movie was written by a famous screenwriter.
Kịch bản cho bộ phim được viết bởi một nhà biên kịch nổi tiếng.
She spent months working on the screenplay for her new film.
Cô ấy đã dành nhiều tháng để làm việc trên kịch bản cho bộ phim mới của mình.
The director is looking for a talented writer to write the screenplay.
Người đạo diễn đang tìm kiếm một nhà biên kịch tài năng để viết kịch bản.
The screenplay was praised for its originality and creativity.
Kịch bản đã được ca ngợi vì tính nguyên bản và sáng tạo của nó.
The actors rehearsed the screenplay before filming began.
Các diễn viên đã tập duyệt kịch bản trước khi bắt đầu quay phim.
The screenplay won an award for Best Original Screenplay.
Kịch bản đã giành được một giải thưởng cho Kịch bản gốc hay nhất.
The screenplay underwent several revisions before it was finalized.
Kịch bản đã trải qua nhiều sửa đổi trước khi được hoàn thiện.
The screenplay adaptation of the novel stayed true to the original story.
Sự chuyển thể kịch bản từ cuốn tiểu thuyết vẫn trung thành với câu chuyện gốc.
The screenplay writer collaborated closely with the director on the film.
Nhà biên kịch đã hợp tác chặt chẽ với đạo diễn trong bộ phim.
The screenplay provides a detailed outline of the film's dialogue and scenes.
Kịch bản cung cấp một bản phác thảo chi tiết về đối thoại và các cảnh quay của bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay