scuttlebutts gossip
tin đồn
scuttlebutts rumor
tin đồn
scuttlebutts talk
rao giảng
scuttlebutts news
tin tức
scuttlebutts chatter
tám chuyện
scuttlebutts buzz
xì xào
scuttlebutts whispers
thì thầm
scuttlebutts insights
thông tin chi tiết
scuttlebutts tales
truyện
scuttlebutts exchange
trao đổi
there are many scuttlebutts about the upcoming project.
Có rất nhiều tin đồn về dự án sắp tới.
scuttlebutts can often lead to misunderstandings in the workplace.
Tin đồn thường có thể dẫn đến hiểu lầm nơi làm việc.
he loves to share scuttlebutts during lunch breaks.
Anh ấy thích chia sẻ tin đồn trong giờ nghỉ trưa.
scuttlebutts spread quickly in small communities.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong các cộng đồng nhỏ.
don't believe all the scuttlebutts you hear.
Đừng tin tất cả những tin đồn bạn nghe.
she enjoys discussing the latest scuttlebutts with her friends.
Cô ấy thích thảo luận về những tin đồn mới nhất với bạn bè của mình.
the scuttlebutts about the new manager are quite interesting.
Những tin đồn về người quản lý mới khá thú vị.
he dismissed the scuttlebutts as mere gossip.
Anh ta bác bỏ những tin đồn chỉ là tin đồn.
there are always scuttlebutts floating around during the holidays.
Luôn có những tin đồn lan truyền trong kỳ nghỉ.
she is known for her knack for uncovering scuttlebutts.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng phát hiện ra tin đồn.
scuttlebutts gossip
tin đồn
scuttlebutts rumor
tin đồn
scuttlebutts talk
rao giảng
scuttlebutts news
tin tức
scuttlebutts chatter
tám chuyện
scuttlebutts buzz
xì xào
scuttlebutts whispers
thì thầm
scuttlebutts insights
thông tin chi tiết
scuttlebutts tales
truyện
scuttlebutts exchange
trao đổi
there are many scuttlebutts about the upcoming project.
Có rất nhiều tin đồn về dự án sắp tới.
scuttlebutts can often lead to misunderstandings in the workplace.
Tin đồn thường có thể dẫn đến hiểu lầm nơi làm việc.
he loves to share scuttlebutts during lunch breaks.
Anh ấy thích chia sẻ tin đồn trong giờ nghỉ trưa.
scuttlebutts spread quickly in small communities.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong các cộng đồng nhỏ.
don't believe all the scuttlebutts you hear.
Đừng tin tất cả những tin đồn bạn nghe.
she enjoys discussing the latest scuttlebutts with her friends.
Cô ấy thích thảo luận về những tin đồn mới nhất với bạn bè của mình.
the scuttlebutts about the new manager are quite interesting.
Những tin đồn về người quản lý mới khá thú vị.
he dismissed the scuttlebutts as mere gossip.
Anh ta bác bỏ những tin đồn chỉ là tin đồn.
there are always scuttlebutts floating around during the holidays.
Luôn có những tin đồn lan truyền trong kỳ nghỉ.
she is known for her knack for uncovering scuttlebutts.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng phát hiện ra tin đồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay