seamstresses

[Mỹ]/ˈsiːmstrəsɪz/
[Anh]/ˈsiːmstrəsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phụ nữ may, đặc biệt là như một nghề nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled seamstresses

thợ may lành nghề

professional seamstresses

thợ may chuyên nghiệp

local seamstresses

thợ may địa phương

experienced seamstresses

thợ may có kinh nghiệm

talented seamstresses

thợ may tài năng

female seamstresses

thợ may nữ

crafty seamstresses

thợ may khéo tay

dedicated seamstresses

thợ may tận tâm

creative seamstresses

thợ may sáng tạo

Câu ví dụ

seamstresses often work long hours to meet deadlines.

Các thợ may thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.

many seamstresses take pride in their craftsmanship.

Nhiều thợ may tự hào về kỹ năng của họ.

seamstresses create beautiful garments for various occasions.

Các thợ may tạo ra những trang phục đẹp cho nhiều dịp khác nhau.

some seamstresses specialize in bridal wear.

Một số thợ may chuyên về trang phục cưới.

seamstresses often use high-quality fabrics to ensure durability.

Các thợ may thường sử dụng các loại vải chất lượng cao để đảm bảo độ bền.

many seamstresses learn their skills through apprenticeships.

Nhiều thợ may học các kỹ năng của họ thông qua học việc.

seamstresses can transform a simple design into a stunning outfit.

Các thợ may có thể biến một thiết kế đơn giản thành một bộ trang phục tuyệt đẹp.

seamstresses often collaborate with designers to bring ideas to life.

Các thợ may thường hợp tác với các nhà thiết kế để hiện thực hóa ý tưởng.

seamstresses need to have a good eye for detail.

Các thợ may cần có con mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.

many seamstresses work from home to balance family and work.

Nhiều thợ may làm việc tại nhà để cân bằng giữa gia đình và công việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay