major seaports
các cảng biển lớn
international seaports
các cảng biển quốc tế
busy seaports
các cảng biển bận rộn
local seaports
các cảng biển địa phương
strategic seaports
các cảng biển chiến lược
regional seaports
các cảng biển khu vực
commercial seaports
các cảng biển thương mại
fishing seaports
các cảng biển đánh bắt cá
export seaports
các cảng biển xuất khẩu
cargo seaports
các cảng biển hàng hóa
seaports are vital for international trade.
các cảng biển rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
many cities are located near major seaports.
nhiều thành phố nằm gần các cảng biển lớn.
seaports facilitate the import and export of goods.
các cảng biển tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.
the development of seaports boosts the local economy.
sự phát triển của các cảng biển thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
seaports must comply with strict safety regulations.
các cảng biển phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
tourism can thrive near popular seaports.
du lịch có thể phát triển mạnh mẽ gần các cảng biển nổi tiếng.
seaports are often hubs for shipping companies.
các cảng biển thường là trung tâm của các công ty vận chuyển.
investing in seaports can enhance global connectivity.
đầu tư vào các cảng biển có thể tăng cường kết nối toàn cầu.
seaports play a crucial role in supply chain management.
các cảng biển đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng.
seaports are essential for the fishing industry.
các cảng biển rất cần thiết cho ngành đánh bắt cá.
major seaports
các cảng biển lớn
international seaports
các cảng biển quốc tế
busy seaports
các cảng biển bận rộn
local seaports
các cảng biển địa phương
strategic seaports
các cảng biển chiến lược
regional seaports
các cảng biển khu vực
commercial seaports
các cảng biển thương mại
fishing seaports
các cảng biển đánh bắt cá
export seaports
các cảng biển xuất khẩu
cargo seaports
các cảng biển hàng hóa
seaports are vital for international trade.
các cảng biển rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
many cities are located near major seaports.
nhiều thành phố nằm gần các cảng biển lớn.
seaports facilitate the import and export of goods.
các cảng biển tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.
the development of seaports boosts the local economy.
sự phát triển của các cảng biển thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
seaports must comply with strict safety regulations.
các cảng biển phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
tourism can thrive near popular seaports.
du lịch có thể phát triển mạnh mẽ gần các cảng biển nổi tiếng.
seaports are often hubs for shipping companies.
các cảng biển thường là trung tâm của các công ty vận chuyển.
investing in seaports can enhance global connectivity.
đầu tư vào các cảng biển có thể tăng cường kết nối toàn cầu.
seaports play a crucial role in supply chain management.
các cảng biển đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng.
seaports are essential for the fishing industry.
các cảng biển rất cần thiết cho ngành đánh bắt cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay