seatbelt

[Mỹ]/si:tbelt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dây an toàn;dây an toàn
Word Forms
số nhiềuseatbelts

Cụm từ & Cách kết hợp

fasten the seatbelt

thắt dây an toàn

secure the seatbelt

thắt dây an toàn

seatbelt reminder

nhắc nhở thắt dây an toàn

check the seatbelt

kiểm tra dây an toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay