| số nhiều | self-reviews |
self-review process
quy trình tự đánh giá
conduct self-review
tiến hành tự đánh giá
self-review meeting
họp tự đánh giá
self-review report
báo cáo tự đánh giá
doing self-review
đang tự đánh giá
annual self-review
tự đánh giá hàng năm
self-review form
mẫu tự đánh giá
after self-review
sau khi tự đánh giá
self-review time
thời gian tự đánh giá
prepare self-review
chuẩn bị cho việc tự đánh giá
i conduct a weekly self-review of my project progress.
Tôi thực hiện đánh giá bản thân hàng tuần về tiến độ dự án của tôi.
regular self-review helps identify areas for improvement.
Việc đánh giá bản thân thường xuyên giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
the self-review process should be honest and objective.
Quy trình đánh giá bản thân nên trung thực và khách quan.
after each presentation, i do a quick self-review.
Sau mỗi buổi thuyết trình, tôi thực hiện đánh giá bản thân nhanh chóng.
a thorough self-review can boost your confidence.
Một bản đánh giá bản thân kỹ lưỡng có thể tăng sự tự tin của bạn.
use your self-review to highlight your accomplishments.
Sử dụng bản đánh giá bản thân của bạn để làm nổi bật những thành tựu của bạn.
the manager encouraged a culture of continuous self-review.
Người quản lý khuyến khích một văn hóa đánh giá bản thân liên tục.
my annual self-review is due next week.
Bản đánh giá bản thân hàng năm của tôi đến hạn vào tuần tới.
start your self-review by listing your key goals.
Bắt đầu bản đánh giá bản thân của bạn bằng cách liệt kê các mục tiêu chính của bạn.
a detailed self-review is essential for professional growth.
Một bản đánh giá bản thân chi tiết là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
the self-review form requires specific examples of your work.
Mẫu đánh giá bản thân yêu cầu các ví dụ cụ thể về công việc của bạn.
consider a strengths-based self-review to build on successes.
Hãy cân nhắc một bản đánh giá bản thân dựa trên điểm mạnh để xây dựng những thành công.
self-review process
quy trình tự đánh giá
conduct self-review
tiến hành tự đánh giá
self-review meeting
họp tự đánh giá
self-review report
báo cáo tự đánh giá
doing self-review
đang tự đánh giá
annual self-review
tự đánh giá hàng năm
self-review form
mẫu tự đánh giá
after self-review
sau khi tự đánh giá
self-review time
thời gian tự đánh giá
prepare self-review
chuẩn bị cho việc tự đánh giá
i conduct a weekly self-review of my project progress.
Tôi thực hiện đánh giá bản thân hàng tuần về tiến độ dự án của tôi.
regular self-review helps identify areas for improvement.
Việc đánh giá bản thân thường xuyên giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
the self-review process should be honest and objective.
Quy trình đánh giá bản thân nên trung thực và khách quan.
after each presentation, i do a quick self-review.
Sau mỗi buổi thuyết trình, tôi thực hiện đánh giá bản thân nhanh chóng.
a thorough self-review can boost your confidence.
Một bản đánh giá bản thân kỹ lưỡng có thể tăng sự tự tin của bạn.
use your self-review to highlight your accomplishments.
Sử dụng bản đánh giá bản thân của bạn để làm nổi bật những thành tựu của bạn.
the manager encouraged a culture of continuous self-review.
Người quản lý khuyến khích một văn hóa đánh giá bản thân liên tục.
my annual self-review is due next week.
Bản đánh giá bản thân hàng năm của tôi đến hạn vào tuần tới.
start your self-review by listing your key goals.
Bắt đầu bản đánh giá bản thân của bạn bằng cách liệt kê các mục tiêu chính của bạn.
a detailed self-review is essential for professional growth.
Một bản đánh giá bản thân chi tiết là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
the self-review form requires specific examples of your work.
Mẫu đánh giá bản thân yêu cầu các ví dụ cụ thể về công việc của bạn.
consider a strengths-based self-review to build on successes.
Hãy cân nhắc một bản đánh giá bản thân dựa trên điểm mạnh để xây dựng những thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay