selmas

[Mỹ]/ˈsɛlməz/
[Anh]/ˈsɛlməs/

Dịch

n. tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

selmas party

tiệc của Selma

selmas event

sự kiện của Selma

selmas festival

lễ hội của Selma

selmas gathering

buổi tụ họp của Selma

selmas celebration

khánh thành của Selma

selmas tradition

truyền thống của Selma

selmas ceremony

nghi lễ của Selma

selmas show

buổi biểu diễn của Selma

selmas theme

chủ đề của Selma

selmas night

đêm của Selma

Câu ví dụ

selmas is a unique name that stands out.

Selmas là một cái tên độc đáo và nổi bật.

many people are curious about the meaning of selmas.

Nhiều người tò mò về ý nghĩa của tên Selmas.

selmas can be used in various cultural contexts.

Selmas có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau.

she named her pet selmas after her favorite character.

Cô ấy đặt tên cho thú cưng của mình là Selmas sau nhân vật yêu thích của cô.

selmas is often associated with creativity and uniqueness.

Selmas thường gắn liền với sự sáng tạo và tính độc đáo.

the festival featured a performance by the selmas group.

Ngày hội có diễn vũ của nhóm Selmas.

he has a collection of art inspired by selmas.

Anh ấy có một bộ sưu tập nghệ thuật lấy cảm hứng từ Selmas.

selmas is a popular choice for baby names this year.

Selmas là một lựa chọn phổ biến cho tên bé năm nay.

people often celebrate selmas with family and friends.

Mọi người thường ăn mừng Selmas với gia đình và bạn bè.

selmas has a rich history in folklore and mythology.

Selmas có một lịch sử phong phú trong truyện dân gian và thần thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay