| số nhiều | semifinalists |
top semifinalist
ẩn danh
semifinalist award
phần thưởng cho vòng bán kết
semifinalist status
trạng thái vòng bán kết
semifinalist team
đội vòng bán kết
semifinalist competition
cuộc thi vòng bán kết
semifinalist round
vòng bán kết
semifinalist selection
lựa chọn vòng bán kết
semifinalist list
danh sách vòng bán kết
semifinalist performance
thành tích của vòng bán kết
semifinalist event
sự kiện vòng bán kết
the semifinalist will compete for the championship title next week.
Người vào bán kết sẽ tranh chức vô địch vào tuần tới.
she was thrilled to be named a semifinalist in the competition.
Cô ấy rất vui khi được chọn vào bán kết trong cuộc thi.
the semifinalist's performance impressed the judges.
Phong độ của người vào bán kết đã gây ấn tượng với các trọng tài.
only four semifinalists will advance to the finals.
Chỉ có bốn người vào bán kết sẽ tiến vào trận chung kết.
he trained hard to become a semifinalist in the tournament.
Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành người vào bán kết trong giải đấu.
the semifinalist received a trophy for their achievement.
Người vào bán kết đã nhận được một chiếc cúp cho thành tựu của họ.
being a semifinalist is a significant accomplishment.
Việc lọt vào bán kết là một thành tựu đáng kể.
the semifinalist's journey inspired many young athletes.
Hành trình của người vào bán kết đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
she celebrated her status as a semifinalist with friends.
Cô ấy ăn mừng vị trí của mình là người vào bán kết với bạn bè.
the semifinalist's hard work paid off in the end.
Cuối cùng, những nỗ lực chăm chỉ của người vào bán kết đã được đền đáp.
top semifinalist
ẩn danh
semifinalist award
phần thưởng cho vòng bán kết
semifinalist status
trạng thái vòng bán kết
semifinalist team
đội vòng bán kết
semifinalist competition
cuộc thi vòng bán kết
semifinalist round
vòng bán kết
semifinalist selection
lựa chọn vòng bán kết
semifinalist list
danh sách vòng bán kết
semifinalist performance
thành tích của vòng bán kết
semifinalist event
sự kiện vòng bán kết
the semifinalist will compete for the championship title next week.
Người vào bán kết sẽ tranh chức vô địch vào tuần tới.
she was thrilled to be named a semifinalist in the competition.
Cô ấy rất vui khi được chọn vào bán kết trong cuộc thi.
the semifinalist's performance impressed the judges.
Phong độ của người vào bán kết đã gây ấn tượng với các trọng tài.
only four semifinalists will advance to the finals.
Chỉ có bốn người vào bán kết sẽ tiến vào trận chung kết.
he trained hard to become a semifinalist in the tournament.
Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành người vào bán kết trong giải đấu.
the semifinalist received a trophy for their achievement.
Người vào bán kết đã nhận được một chiếc cúp cho thành tựu của họ.
being a semifinalist is a significant accomplishment.
Việc lọt vào bán kết là một thành tựu đáng kể.
the semifinalist's journey inspired many young athletes.
Hành trình của người vào bán kết đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
she celebrated her status as a semifinalist with friends.
Cô ấy ăn mừng vị trí của mình là người vào bán kết với bạn bè.
the semifinalist's hard work paid off in the end.
Cuối cùng, những nỗ lực chăm chỉ của người vào bán kết đã được đền đáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay