seminaries

[Mỹ]/ˈsɛmɪnɛriz/
[Anh]/ˈsɛmɪnɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa điểm giáo dục cho đào tạo tôn giáo; trường trung học; sinh viên theo học tại một chủng viện

Cụm từ & Cách kết hợp

theological seminaries

các viện thần học

evangelical seminaries

các viện thần học Tin Lành

catholic seminaries

các viện thần học Công giáo

protestant seminaries

các viện thần học Tin Tưởng

seminaries training

các viện đào tạo

local seminaries

các viện địa phương

seminaries curriculum

chương trình đào tạo của các viện

online seminaries

các viện trực tuyến

seminaries graduates

sinh viên tốt nghiệp các viện

seminaries admissions

tuyển sinh các viện

Câu ví dụ

many students attend seminaries to pursue their theological education.

Nhiều sinh viên tham gia các hội thảo để theo đuổi học vấn thần học của họ.

seminaries often offer diverse programs in religious studies.

Các hội thảo thường cung cấp các chương trình đa dạng về nghiên cứu tôn giáo.

graduates of seminaries may become pastors or religious leaders.

Sinh viên tốt nghiệp các hội thảo có thể trở thành mục sư hoặc các nhà lãnh đạo tôn giáo.

some seminaries emphasize practical ministry experience.

Một số hội thảo nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế trong việc phục vụ.

seminaries play a crucial role in training future clergy.

Các hội thảo đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo các mục sư trong tương lai.

many seminaries are affiliated with specific denominations.

Nhiều hội thảo liên kết với các giáo phái cụ thể.

online seminaries have become increasingly popular in recent years.

Các hội thảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

some seminaries offer dual-degree programs with universities.

Một số hội thảo cung cấp các chương trình học bằng hai với các trường đại học.

seminaries often host guest speakers from various faith backgrounds.

Các hội thảo thường xuyên mời các diễn giả khách mời từ các nền tảng tín ngưỡng khác nhau.

students in seminaries engage in rigorous academic study and spiritual formation.

Sinh viên trong các hội thảo tham gia vào các nghiên cứu học thuật nghiêm ngặt và hình thành tâm linh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay