educational seminars
hội thảo giáo dục
business seminars
hội thảo kinh doanh
online seminars
hội thảo trực tuyến
professional seminars
hội thảo chuyên nghiệp
training seminars
hội thảo đào tạo
academic seminars
hội thảo học thuật
informational seminars
hội thảo thông tin
interactive seminars
hội thảo tương tác
local seminars
hội thảo địa phương
community seminars
hội thảo cộng đồng
we will host several seminars on digital marketing this month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một số hội thảo về marketing kỹ thuật số trong tháng này.
attending seminars can enhance your professional skills.
Tham gia các hội thảo có thể nâng cao kỹ năng chuyên nghiệp của bạn.
the university organizes annual seminars for research students.
Đại học tổ chức các hội thảo hàng năm cho sinh viên nghiên cứu.
many experts will speak at the upcoming seminars.
Nhiều chuyên gia sẽ trình bày tại các hội thảo sắp tới.
seminars provide a platform for networking and collaboration.
Các hội thảo cung cấp một nền tảng để kết nối và hợp tác.
we encourage participation in seminars to share knowledge.
Chúng tôi khuyến khích tham gia các hội thảo để chia sẻ kiến thức.
online seminars have become increasingly popular.
Các hội thảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
she presented her research findings at several international seminars.
Cô ấy đã trình bày những phát hiện nghiên cứu của mình tại một số hội thảo quốc tế.
feedback from seminars can help improve future events.
Phản hồi từ các hội thảo có thể giúp cải thiện các sự kiện trong tương lai.
we are looking for sponsors for our upcoming seminars.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhà tài trợ cho các hội thảo sắp tới của chúng tôi.
educational seminars
hội thảo giáo dục
business seminars
hội thảo kinh doanh
online seminars
hội thảo trực tuyến
professional seminars
hội thảo chuyên nghiệp
training seminars
hội thảo đào tạo
academic seminars
hội thảo học thuật
informational seminars
hội thảo thông tin
interactive seminars
hội thảo tương tác
local seminars
hội thảo địa phương
community seminars
hội thảo cộng đồng
we will host several seminars on digital marketing this month.
Chúng tôi sẽ tổ chức một số hội thảo về marketing kỹ thuật số trong tháng này.
attending seminars can enhance your professional skills.
Tham gia các hội thảo có thể nâng cao kỹ năng chuyên nghiệp của bạn.
the university organizes annual seminars for research students.
Đại học tổ chức các hội thảo hàng năm cho sinh viên nghiên cứu.
many experts will speak at the upcoming seminars.
Nhiều chuyên gia sẽ trình bày tại các hội thảo sắp tới.
seminars provide a platform for networking and collaboration.
Các hội thảo cung cấp một nền tảng để kết nối và hợp tác.
we encourage participation in seminars to share knowledge.
Chúng tôi khuyến khích tham gia các hội thảo để chia sẻ kiến thức.
online seminars have become increasingly popular.
Các hội thảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
she presented her research findings at several international seminars.
Cô ấy đã trình bày những phát hiện nghiên cứu của mình tại một số hội thảo quốc tế.
feedback from seminars can help improve future events.
Phản hồi từ các hội thảo có thể giúp cải thiện các sự kiện trong tương lai.
we are looking for sponsors for our upcoming seminars.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhà tài trợ cho các hội thảo sắp tới của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay