sensitization

[Mỹ]/ˌsɛnsɪtəˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌsɛnsɪtəˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình trở nên nhạy cảm với một chất; sự tăng cường độ nhạy cảm hoặc khả năng phản ứng
Word Forms
số nhiềusensitizations

Cụm từ & Cách kết hợp

allergic sensitization

thụ động hóa dị ứng

sensitization process

quá trình nhạy cảm hóa

sensitization response

phản ứng nhạy cảm hóa

sensitization testing

xét nghiệm nhạy cảm hóa

immune sensitization

nhạy cảm hóa miễn dịch

chemical sensitization

nhạy cảm hóa hóa chất

sensitization mechanism

cơ chế nhạy cảm hóa

sensitization effects

tác động của việc nhạy cảm hóa

food sensitization

nhạy cảm hóa thực phẩm

skin sensitization

nhạy cảm hóa da

Câu ví dụ

sensitization to allergens can lead to severe reactions.

tình trạng nhạy cảm với các chất gây dị ứng có thể dẫn đến các phản ứng nghiêm trọng.

early sensitization to certain foods can prevent allergies.

tình trạng nhạy cảm sớm với một số loại thực phẩm nhất định có thể ngăn ngừa dị ứng.

environmental sensitization is a growing concern in urban areas.

tình trạng nhạy cảm với môi trường là một mối quan tâm ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.

vaccination can sometimes cause sensitization to specific antigens.

tiêm chủng đôi khi có thể gây ra tình trạng nhạy cảm với các kháng nguyên cụ thể.

understanding sensitization mechanisms is crucial for developing treatments.

hiểu cơ chế nhạy cảm là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.

repeated exposure can lead to sensitization over time.

tiếp xúc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến tình trạng nhạy cảm theo thời gian.

animal studies help researchers understand sensitization processes.

các nghiên cứu trên động vật giúp các nhà nghiên cứu hiểu các quá trình nhạy cảm.

skin sensitization tests are common in allergy diagnosis.

các xét nghiệm tình trạng nhạy cảm da phổ biến trong chẩn đoán dị ứng.

inhalation sensitization can occur with certain chemicals.

tình trạng nhạy cảm khi hít vào có thể xảy ra với một số hóa chất nhất định.

public health campaigns aim to reduce sensitization to pollutants.

các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng nhạy cảm với các chất ô nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay