sensitizings agents
các chất gây quá mẫn cảm
sensitizings effects
các tác động gây quá mẫn cảm
sensitizings factors
các yếu tố gây quá mẫn cảm
sensitizings responses
các phản ứng quá mẫn cảm
sensitizings substances
các chất gây quá mẫn cảm
sensitizings chemicals
các hóa chất gây quá mẫn cảm
sensitizings proteins
các protein gây quá mẫn cảm
sensitizings mechanisms
các cơ chế gây quá mẫn cảm
sensitizings pathways
các con đường gây quá mẫn cảm
sensitizings conditions
các điều kiện gây quá mẫn cảm
many workshops focus on sensitizings about environmental issues.
nhiều hội thảo tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
schools are implementing programs for sensitizings students to cultural diversity.
các trường học đang triển khai các chương trình để nâng cao nhận thức của học sinh về sự đa dạng văn hóa.
the organization is dedicated to sensitizings communities about health risks.
tổ chức này dành sự quan tâm đặc biệt cho việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về những rủi ro sức khỏe.
effective sensitizings can lead to better public policies.
việc nâng cao nhận thức hiệu quả có thể dẫn đến các chính sách công cộng tốt hơn.
training sessions aim at sensitizings employees to workplace safety.
các buổi đào tạo nhằm mục đích nâng cao nhận thức của nhân viên về an toàn nơi làm việc.
art can play a role in sensitizings people to social issues.
nghệ thuật có thể đóng một vai trò trong việc nâng cao nhận thức của mọi người về các vấn đề xã hội.
media campaigns are crucial for sensitizings the public about climate change.
các chiến dịch truyền thông là rất quan trọng để nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu.
workshops on empathy focus on sensitizings participants to others' feelings.
các hội thảo về sự đồng cảm tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người tham gia về cảm xúc của người khác.
community events are designed for sensitizings residents to local history.
các sự kiện cộng đồng được thiết kế để nâng cao nhận thức của cư dân về lịch sử địa phương.
public lectures can assist in sensitizings audiences about important issues.
các bài giảng công khai có thể giúp nâng cao nhận thức của khán giả về những vấn đề quan trọng.
sensitizings agents
các chất gây quá mẫn cảm
sensitizings effects
các tác động gây quá mẫn cảm
sensitizings factors
các yếu tố gây quá mẫn cảm
sensitizings responses
các phản ứng quá mẫn cảm
sensitizings substances
các chất gây quá mẫn cảm
sensitizings chemicals
các hóa chất gây quá mẫn cảm
sensitizings proteins
các protein gây quá mẫn cảm
sensitizings mechanisms
các cơ chế gây quá mẫn cảm
sensitizings pathways
các con đường gây quá mẫn cảm
sensitizings conditions
các điều kiện gây quá mẫn cảm
many workshops focus on sensitizings about environmental issues.
nhiều hội thảo tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
schools are implementing programs for sensitizings students to cultural diversity.
các trường học đang triển khai các chương trình để nâng cao nhận thức của học sinh về sự đa dạng văn hóa.
the organization is dedicated to sensitizings communities about health risks.
tổ chức này dành sự quan tâm đặc biệt cho việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về những rủi ro sức khỏe.
effective sensitizings can lead to better public policies.
việc nâng cao nhận thức hiệu quả có thể dẫn đến các chính sách công cộng tốt hơn.
training sessions aim at sensitizings employees to workplace safety.
các buổi đào tạo nhằm mục đích nâng cao nhận thức của nhân viên về an toàn nơi làm việc.
art can play a role in sensitizings people to social issues.
nghệ thuật có thể đóng một vai trò trong việc nâng cao nhận thức của mọi người về các vấn đề xã hội.
media campaigns are crucial for sensitizings the public about climate change.
các chiến dịch truyền thông là rất quan trọng để nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu.
workshops on empathy focus on sensitizings participants to others' feelings.
các hội thảo về sự đồng cảm tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người tham gia về cảm xúc của người khác.
community events are designed for sensitizings residents to local history.
các sự kiện cộng đồng được thiết kế để nâng cao nhận thức của cư dân về lịch sử địa phương.
public lectures can assist in sensitizings audiences about important issues.
các bài giảng công khai có thể giúp nâng cao nhận thức của khán giả về những vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay