sensitizings

[Mỹ]/ˈsɛnsɪtaɪzɪŋz/
[Anh]/ˈsɛnsɪtaɪzɪŋz/

Dịch

n. điều trị nhạy cảm với ánh sáng
v. làm nhạy cảm (dạng -ing của sensitize)

Cụm từ & Cách kết hợp

sensitizings agents

các chất gây quá mẫn cảm

sensitizings effects

các tác động gây quá mẫn cảm

sensitizings factors

các yếu tố gây quá mẫn cảm

sensitizings responses

các phản ứng quá mẫn cảm

sensitizings substances

các chất gây quá mẫn cảm

sensitizings chemicals

các hóa chất gây quá mẫn cảm

sensitizings proteins

các protein gây quá mẫn cảm

sensitizings mechanisms

các cơ chế gây quá mẫn cảm

sensitizings pathways

các con đường gây quá mẫn cảm

sensitizings conditions

các điều kiện gây quá mẫn cảm

Câu ví dụ

many workshops focus on sensitizings about environmental issues.

nhiều hội thảo tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

schools are implementing programs for sensitizings students to cultural diversity.

các trường học đang triển khai các chương trình để nâng cao nhận thức của học sinh về sự đa dạng văn hóa.

the organization is dedicated to sensitizings communities about health risks.

tổ chức này dành sự quan tâm đặc biệt cho việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về những rủi ro sức khỏe.

effective sensitizings can lead to better public policies.

việc nâng cao nhận thức hiệu quả có thể dẫn đến các chính sách công cộng tốt hơn.

training sessions aim at sensitizings employees to workplace safety.

các buổi đào tạo nhằm mục đích nâng cao nhận thức của nhân viên về an toàn nơi làm việc.

art can play a role in sensitizings people to social issues.

nghệ thuật có thể đóng một vai trò trong việc nâng cao nhận thức của mọi người về các vấn đề xã hội.

media campaigns are crucial for sensitizings the public about climate change.

các chiến dịch truyền thông là rất quan trọng để nâng cao nhận thức của công chúng về biến đổi khí hậu.

workshops on empathy focus on sensitizings participants to others' feelings.

các hội thảo về sự đồng cảm tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người tham gia về cảm xúc của người khác.

community events are designed for sensitizings residents to local history.

các sự kiện cộng đồng được thiết kế để nâng cao nhận thức của cư dân về lịch sử địa phương.

public lectures can assist in sensitizings audiences about important issues.

các bài giảng công khai có thể giúp nâng cao nhận thức của khán giả về những vấn đề quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay