| số nhiều | sentimentalities |
He was criticized for his sentimentality in his writing.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự sướt mướt trong cách viết của mình.
The movie was criticized for its excessive sentimentality.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự sướt mướt thái quá của nó.
She couldn't help but feel a surge of sentimentality when she saw her childhood toys.
Cô ấy không thể không cảm thấy một sự trào dâng của sự sướt mướt khi nhìn thấy đồ chơi thời thơ ấu của mình.
His sentimentality often clouds his judgment.
Sự sướt mướt của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
The old photograph filled her with sentimentality for the past.
Bức ảnh cũ tràn ngập cô ấy với sự sướt mướt cho quá khứ.
She found comfort in the sentimentality of the old love letters.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong sự sướt mướt của những lá thư tình cũ.
The author's sentimentality added depth to the characters in the novel.
Sự sướt mướt của tác giả đã thêm chiều sâu cho các nhân vật trong tiểu thuyết.
The painting evoked a sense of sentimentality and nostalgia.
Bức tranh gợi lên một cảm giác sướt mướt và hoài niệm.
He was criticized for his sentimentality in his writing.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự sướt mướt trong cách viết của mình.
The movie was criticized for its excessive sentimentality.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự sướt mướt thái quá của nó.
She couldn't help but feel a surge of sentimentality when she saw her childhood toys.
Cô ấy không thể không cảm thấy một sự trào dâng của sự sướt mướt khi nhìn thấy đồ chơi thời thơ ấu của mình.
His sentimentality often clouds his judgment.
Sự sướt mướt của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
The old photograph filled her with sentimentality for the past.
Bức ảnh cũ tràn ngập cô ấy với sự sướt mướt cho quá khứ.
She found comfort in the sentimentality of the old love letters.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong sự sướt mướt của những lá thư tình cũ.
The author's sentimentality added depth to the characters in the novel.
Sự sướt mướt của tác giả đã thêm chiều sâu cho các nhân vật trong tiểu thuyết.
The painting evoked a sense of sentimentality and nostalgia.
Bức tranh gợi lên một cảm giác sướt mướt và hoài niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay