seo

[Mỹ]/ˌɛs.iːˈoʊ/
[Anh]/ˌɛs.iːˈoʊ/

Dịch

abbr. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
Word Forms
số nhiềuseos

Cụm từ & Cách kết hợp

seo best practices

thực hành tốt nhất về seo

seo for websites

seo cho các trang web

seo specialist

chuyên gia seo

on-page seo

seo trên trang

off-page seo

seo ngoài trang

seo audit

kiểm toán seo

local seo

seo địa phương

seo strategy

chiến lược seo

seo tools

công cụ seo

improve seo ranking

cải thiện thứ hạng seo

Câu ví dụ

seo is crucial for online visibility.

seo rất quan trọng để tăng khả năng hiển thị trực tuyến.

they hired an expert to improve their seo.

họ đã thuê một chuyên gia để cải thiện seo của họ.

good seo can drive more traffic to your website.

seo tốt có thể thúc đẩy nhiều lưu lượng truy cập hơn đến trang web của bạn.

seo involves understanding search engine algorithms.

seo liên quan đến việc hiểu các thuật toán của công cụ tìm kiếm.

she's learning the basics of seo for her blog.

cô ấy đang học những kiến thức cơ bản về seo cho blog của mình.

seo is an ongoing process, not a one-time fix.

seo là một quá trình liên tục, không phải là một giải pháp một lần.

their seo strategy focuses on keyword research.

chiến lược seo của họ tập trung vào nghiên cứu từ khóa.

seo can help your business rank higher in search results.

seo có thể giúp doanh nghiệp của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

he's an seo specialist with years of experience.

anh ấy là một chuyên gia seo với nhiều năm kinh nghiệm.

seo is essential for success in the digital world.

seo là điều cần thiết để thành công trong thế giới kỹ thuật số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay