sepal

[Mỹ]/ˈsiːpəl/
[Anh]/ˈsiːpəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần của hoa bảo vệ cánh hoa và thường có màu xanh; phần ngoài của hoa bao bọc cánh hoa
Word Forms
số nhiềusepals

Cụm từ & Cách kết hợp

sepal length

độ dài cánh hoa

sepal width

độ rộng cánh hoa

sepal color

màu cánh hoa

sepal shape

hình dạng cánh hoa

sepal margin

độ nhọn của mép cánh hoa

sepal apex

chóp cánh hoa

sepal base

đế cánh hoa

sepal number

số lượng cánh hoa

sepal texture

độ nhám của cánh hoa

sepal arrangement

bố trí cánh hoa

Câu ví dụ

the sepal protects the flower's reproductive organs.

cánh hoa bảo vệ các cơ quan sinh sản của hoa.

each petal surrounds the sepal in a beautiful arrangement.

mỗi cánh hoa bao quanh cánh hoa trong một cách sắp xếp tuyệt đẹp.

the sepal is often green and leaf-like in appearance.

cánh hoa thường có màu xanh lục và có hình dạng như lá.

botanists study the structure of the sepal in flowers.

các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của cánh hoa trong hoa.

in some species, the sepal can be brightly colored.

ở một số loài, cánh hoa có thể có màu sáng.

the sepal plays a crucial role in pollination.

cánh hoa đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

after blooming, the sepal may wither away.

sau khi nở, cánh hoa có thể héo đi.

some flowers have fused sepals that form a tube.

một số hoa có các cánh hoa hợp nhất tạo thành một ống.

the size of the sepal can vary greatly among species.

kích thước của cánh hoa có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.

observing the sepal can help identify the flower species.

việc quan sát cánh hoa có thể giúp xác định loài hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay