The boat sailed serenely on towards the horizon.
Con thuyền đi một cách thanh bình về phía đường chân trời.
She sauntered onto the set, looking serenely confident.
Cô ấy bước lên sân khấu, trông tự tin và thanh thản.
She sat serenely by the lake, enjoying the peaceful atmosphere.
Cô ấy ngồi một cách bình tĩnh bên hồ, tận hưởng không khí thanh bình.
The cat gazed serenely out of the window, watching the birds fly by.
Con mèo nhìn ra ngoài cửa sổ một cách bình tĩnh, xem chim bay lượn.
He faced the challenges serenely, without getting stressed.
Anh ấy đối mặt với những thử thách một cách bình tĩnh, không hề căng thẳng.
The monk meditated serenely in the peaceful temple.
Các nhà sư thiền định một cách bình tĩnh trong ngôi chùa thanh bình.
The baby slept serenely in her mother's arms.
Em bé ngủ một cách bình tĩnh trong vòng tay mẹ.
The old man smiled serenely, reminiscing about his youth.
Người đàn ông già mỉm cười một cách bình tĩnh, hồi tưởng về tuổi trẻ của mình.
The garden was serenely beautiful in the early morning light.
Khu vườn đẹp một cách thanh bình dưới ánh sáng buổi sáng sớm.
She handled the criticism serenely, without losing her composure.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích một cách bình tĩnh, không mất đi sự tự chủ.
The mountain stood serenely against the backdrop of the setting sun.
Ngọn núi đứng sừng sững một cách bình tĩnh trước nền trời hoàng hôn.
The bride walked down the aisle serenely, with a smile on her face.
Cô dâu bước xuống lối đi một cách bình tĩnh, với nụ cười trên khuôn mặt.
The boat sailed serenely on towards the horizon.
Con thuyền đi một cách thanh bình về phía đường chân trời.
She sauntered onto the set, looking serenely confident.
Cô ấy bước lên sân khấu, trông tự tin và thanh thản.
She sat serenely by the lake, enjoying the peaceful atmosphere.
Cô ấy ngồi một cách bình tĩnh bên hồ, tận hưởng không khí thanh bình.
The cat gazed serenely out of the window, watching the birds fly by.
Con mèo nhìn ra ngoài cửa sổ một cách bình tĩnh, xem chim bay lượn.
He faced the challenges serenely, without getting stressed.
Anh ấy đối mặt với những thử thách một cách bình tĩnh, không hề căng thẳng.
The monk meditated serenely in the peaceful temple.
Các nhà sư thiền định một cách bình tĩnh trong ngôi chùa thanh bình.
The baby slept serenely in her mother's arms.
Em bé ngủ một cách bình tĩnh trong vòng tay mẹ.
The old man smiled serenely, reminiscing about his youth.
Người đàn ông già mỉm cười một cách bình tĩnh, hồi tưởng về tuổi trẻ của mình.
The garden was serenely beautiful in the early morning light.
Khu vườn đẹp một cách thanh bình dưới ánh sáng buổi sáng sớm.
She handled the criticism serenely, without losing her composure.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích một cách bình tĩnh, không mất đi sự tự chủ.
The mountain stood serenely against the backdrop of the setting sun.
Ngọn núi đứng sừng sững một cách bình tĩnh trước nền trời hoàng hôn.
The bride walked down the aisle serenely, with a smile on her face.
Cô dâu bước xuống lối đi một cách bình tĩnh, với nụ cười trên khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay