shadflies

[Mỹ]/ˈʃædˌflaɪz/
[Anh]/ˈʃædˌflaɪz/

Dịch

n. số nhiều của shadfly; bất kỳ trong số các loài chích chòe nào xuất hiện với số lượng lớn; của cải bị đánh cắp; hàng hóa bị trộm (giải thích theo cách phát âm/phát âm đồng âm của nguồn cung cấp)

Cụm từ & Cách kết hợp

shadflies swarm

Vietnamese_translation

shadflies emerging

Vietnamese_translation

shadflies season

Vietnamese_translation

shadflies hatching

Vietnamese_translation

shadflies mate

Vietnamese_translation

shadflies flying

Vietnamese_translation

shadflies dying

Vietnamese_translation

shadflies rise

Vietnamese_translation

shadflies appear

Vietnamese_translation

shadflies cluster

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

shadflies emerge from the river in massive swarms during early summer.

Đại bàng nước xuất hiện thành từng đàn lớn từ con sông vào đầu mùa hè.

streetlights attract thousands of shadflies on warm, humid evenings.

Đèn đường thu hút hàng nghìn con đại bàng nước vào những buổi tối ấm áp và ẩm ướt.

the life cycle of shadflies is surprisingly short above water.

Vòng đời của đại bàng nước trên mặt nước lại ngắn bất ngờ.

locals use brooms to sweep away piles of dead shadflies.

Người dân địa phương dùng cây chổi để quét đi những đống đại bàng nước đã chết.

fish feed aggressively on shadflies near the surface of the lake.

Cá ăn dữ dội đại bàng nước gần mặt nước của hồ.

shadflies are often confused with other aquatic insects like mayflies.

Đại bàng nước thường bị nhầm lẫn với các loài côn trùng nước khác như bướm nước.

business owners dread the annual shadfly invasion every year.

Chủ doanh nghiệp lo sợ cuộc xâm nhập hàng năm của đại bàng nước mỗi năm.

shadflies do not bite or sting despite their large numbers.

Đại bàng nước không cắn hoặc đốt dù số lượng của chúng rất lớn.

strong winds blew clouds of shadflies across the parking lot.

Gió mạnh thổi những đám đại bàng nước qua bãi đỗ xe.

cleaning crews worked all night to remove the shadfly mess.

Nhóm lao công làm việc cả đêm để dọn dẹp sự hỗn loạn của đại bàng nước.

a thick layer of shadflies covered the sidewalks near the bridge.

Một lớp dày đặc của đại bàng nước bao phủ các lối đi bộ gần cầu.

the sudden appearance of shadflies signals the change of seasons.

Sự xuất hiện đột ngột của đại bàng nước báo hiệu sự thay đổi mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay