shakiest ground
đất đai lung lay nhất
shakiest start
khai mạc lung lay nhất
shakiest hands
tay run rẩy nhất
shakiest voice
giọng nói run rẩy nhất
shakiest feeling
cảm giác run rẩy nhất
shakiest position
vị trí lung lay nhất
shakiest moment
khoảnh khắc lung lay nhất
the shakiest hands in the room belonged to the nervous applicant.
Bàn tay run rẩy nhất trong phòng thuộc về ứng viên lo lắng.
after the earthquake, the shakiest building was immediately condemned.
Sau trận động đất, tòa nhà run rẩy nhất đã bị ngay lập tức tuyên bố ngưng sử dụng.
he gave the shakiest performance of his career on that stage.
Anh ấy đã trình diễn tệ nhất trong sự nghiệp mình trên sân khấu đó.
the shakiest evidence was ultimately dismissed by the jury.
Bằng chứng run rẩy nhất cuối cùng đã bị hội đồng bồi thẩm bác bỏ.
she had the shakiest start to the race, falling behind quickly.
Cô ấy có khởi đầu tệ nhất trong cuộc đua, nhanh chóng bị tụt lại phía sau.
the shakiest political alliance collapsed under pressure.
Đồng minh chính trị run rẩy nhất sụp đổ dưới áp lực.
it was the shakiest of times, filled with uncertainty and fear.
Đó là thời điểm run rẩy nhất, đầy nghi ngờ và sợ hãi.
the shakiest foundation meant the house was prone to collapse.
Nền móng run rẩy nhất có nghĩa ngôi nhà dễ sụp đổ.
despite his confidence, his voice was the shakiest i'd ever heard.
Dù có sự tự tin, giọng nói của anh ấy là run rẩy nhất tôi từng nghe.
the shakiest memories are often the most poignant.
Những kỷ niệm run rẩy nhất thường là những kỷ niệm xúc động nhất.
the shakiest agreement was signed after hours of negotiation.
Thỏa thuận run rẩy nhất được ký sau hàng giờ đàm phán.
shakiest ground
đất đai lung lay nhất
shakiest start
khai mạc lung lay nhất
shakiest hands
tay run rẩy nhất
shakiest voice
giọng nói run rẩy nhất
shakiest feeling
cảm giác run rẩy nhất
shakiest position
vị trí lung lay nhất
shakiest moment
khoảnh khắc lung lay nhất
the shakiest hands in the room belonged to the nervous applicant.
Bàn tay run rẩy nhất trong phòng thuộc về ứng viên lo lắng.
after the earthquake, the shakiest building was immediately condemned.
Sau trận động đất, tòa nhà run rẩy nhất đã bị ngay lập tức tuyên bố ngưng sử dụng.
he gave the shakiest performance of his career on that stage.
Anh ấy đã trình diễn tệ nhất trong sự nghiệp mình trên sân khấu đó.
the shakiest evidence was ultimately dismissed by the jury.
Bằng chứng run rẩy nhất cuối cùng đã bị hội đồng bồi thẩm bác bỏ.
she had the shakiest start to the race, falling behind quickly.
Cô ấy có khởi đầu tệ nhất trong cuộc đua, nhanh chóng bị tụt lại phía sau.
the shakiest political alliance collapsed under pressure.
Đồng minh chính trị run rẩy nhất sụp đổ dưới áp lực.
it was the shakiest of times, filled with uncertainty and fear.
Đó là thời điểm run rẩy nhất, đầy nghi ngờ và sợ hãi.
the shakiest foundation meant the house was prone to collapse.
Nền móng run rẩy nhất có nghĩa ngôi nhà dễ sụp đổ.
despite his confidence, his voice was the shakiest i'd ever heard.
Dù có sự tự tin, giọng nói của anh ấy là run rẩy nhất tôi từng nghe.
the shakiest memories are often the most poignant.
Những kỷ niệm run rẩy nhất thường là những kỷ niệm xúc động nhất.
the shakiest agreement was signed after hours of negotiation.
Thỏa thuận run rẩy nhất được ký sau hàng giờ đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay