shapewear

[Mỹ]/ˈʃeɪp.wɛə/
[Anh]/ˈʃeɪp.wɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục được thiết kế để định hình và hỗ trợ cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

shapewear collection

tập đồ định hình

best shapewear

đồ định hình tốt nhất

shapewear dress

đầm định hình

shapewear bodysuit

body suit định hình

shapewear shorts

quần short định hình

shapewear tank

áo tank định hình

shapewear for women

đồ định hình dành cho phụ nữ

shapewear leggings

quần legging định hình

shapewear top

áo trên định hình

shapewear for curves

đồ định hình cho đường cong

Câu ví dụ

shapewear can enhance your natural curves.

đồ định hình có thể làm nổi bật những đường cong tự nhiên của bạn.

many women wear shapewear under their dresses.

nhiều phụ nữ mặc đồ định hình bên dưới váy của họ.

shapewear provides support and comfort throughout the day.

đồ định hình mang lại sự hỗ trợ và thoải mái suốt cả ngày.

choosing the right shapewear can make a big difference.

việc lựa chọn đồ định hình phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

shapewear is popular for special occasions like weddings.

đồ định hình phổ biến cho những dịp đặc biệt như đám cưới.

some shapewear is designed to be breathable and lightweight.

một số đồ định hình được thiết kế để thoáng khí và nhẹ.

shapewear can help smooth out any lumps or bumps.

đồ định hình có thể giúp làm mịn bất kỳ chỗ lồi chỗ lõm nào.

many brands offer a variety of shapewear styles.

nhiều thương hiệu cung cấp nhiều kiểu dáng đồ định hình khác nhau.

shapewear can boost your confidence when wearing fitted clothing.

đồ định hình có thể tăng sự tự tin của bạn khi mặc quần áo bó.

finding the right size in shapewear is essential for comfort.

việc tìm đúng kích cỡ đồ định hình là điều cần thiết để thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay