sharias

[Mỹ]/ʃəˈrɪəz/
[Anh]/ʃəˈriəz/

Dịch

n. Luật Hồi giáo dựa trên các giáo lý của Quran và Hadith

Cụm từ & Cách kết hợp

sharias law

luật sharia

sharias compliance

tuân thủ sharia

sharias principles

các nguyên tắc sharia

sharias rules

các quy tắc sharia

sharias guidelines

các hướng dẫn sharia

sharias system

hệ thống sharia

sharias courts

các tòa án sharia

sharias finance

tài chính sharia

sharias education

giáo dục sharia

sharias practices

các hoạt động sharia

Câu ví dụ

sharias provide a framework for legal and ethical behavior.

các sharia cung cấp một khuôn khổ cho hành vi hợp pháp và đạo đức.

many countries have laws that are influenced by sharias.

nhiều quốc gia có luật bị ảnh hưởng bởi sharia.

sharias can vary significantly from one region to another.

các sharia có thể khác nhau đáng kể từ khu vực này sang khu vực khác.

understanding sharias is essential for practicing muslims.

hiểu các sharia là điều cần thiết đối với người Hồi giáo thực hành.

sharias address various aspects of daily life.

các sharia giải quyết nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.

some people misunderstand the principles of sharias.

một số người hiểu sai các nguyên tắc của sharia.

sharias can guide financial transactions in islamic finance.

các sharia có thể hướng dẫn các giao dịch tài chính trong tài chính Hồi giáo.

debates about sharias often arise in multicultural societies.

các cuộc tranh luận về sharia thường nảy sinh trong các xã hội đa văn hóa.

sharias emphasize justice and fairness in their application.

các sharia nhấn mạnh công lý và công bằng trong việc áp dụng.

many scholars study sharias to better understand islamic law.

nhiều học giả nghiên cứu sharia để hiểu rõ hơn về luật Hồi giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay