sharpshooter

[Mỹ]/'ʃɑːpʃuːtə/
[Anh]/'ʃɑrp'ʃʊtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xạ thủ thành thạo trong bắn súng, xạ thủ chuyên nghiệp, xạ thủ tinh nhuệ
Word Forms
số nhiềusharpshooters

Câu ví dụ

The sharpshooter hit the bullseye with ease.

Người bắn tỉa đã bắn trúng tâm mục tiêu một cách dễ dàng.

The military trained sharpshooters for precision shooting.

Quân đội đã huấn luyện các tay súng tỉa để bắn chính xác.

The sharpshooter carefully aimed at the target before pulling the trigger.

Người bắn tỉa đã nhắm mục tiêu một cách cẩn thận trước khi bóp cò.

The sharpshooter's accuracy impressed everyone at the shooting range.

Độ chính xác của người bắn tỉa đã gây ấn tượng với mọi người tại bãi bắn.

The sharpshooter's skills were unmatched in the competition.

Kỹ năng của người bắn tỉa là vô đối trong cuộc thi.

He was known as the best sharpshooter in the region.

Anh ta được biết đến là người bắn tỉa giỏi nhất trong khu vực.

The sharpshooter's steady hand helped him excel in shooting competitions.

Đôi tay vững chắc của người bắn tỉa đã giúp anh ta vượt trội trong các cuộc thi bắn.

The sharpshooter's keen eye could spot targets from a distance.

Đôi mắt tinh anh của người bắn tỉa có thể phát hiện ra các mục tiêu từ xa.

The sharpshooter's rifle was customized for optimal performance.

Binh súng của người bắn tỉa được tùy chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu.

The sharpshooter's focus never wavered during intense shooting situations.

Sự tập trung của người bắn tỉa không bao giờ lay chuyển trong những tình huống bắn căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay