sheared wool
Len đã xén
sheared sheep
Con cừu đã xén
being sheared
Đang bị xén
sheared off
Đã xén đi
newly sheared
Mới được xén
sheared fleece
Đoạn len đã xén
they sheared
Họ đã xén
sheared him
Họ xén anh ấy
sheared edges
Các mép đã xén
shearing sheared
Xén đã được xén
the sheep were sheared in the spring, ready for the summer heat.
Chúng ta đã cắt lông cừu vào mùa xuân, chuẩn bị cho cái nóng của mùa hè.
he sheared the wool expertly, creating neat, even rows.
Ông cắt lông cừu một cách chuyên nghiệp, tạo ra những hàng lông đều đặn.
she sheared off a lock of her hair on a whim.
Cô cắt một lọn tóc của mình một cách bỗng dưng.
the landscape had been severely sheared by the recent storm.
Cảnh quan đã bị cắt xén nghiêm trọng bởi cơn bão gần đây.
the artist sheared away the excess paint to reveal the underlying image.
Nghệ sĩ đã cắt bỏ lớp sơn dư thừa để lộ ra hình ảnh phía dưới.
the company sheared its workforce to cut costs.
Công ty cắt giảm nhân sự để cắt giảm chi phí.
she sheared the hedge neatly, creating a formal garden look.
Cô cắt tỉa hàng rào gọn gàng, tạo ra vẻ ngoài trang trọng của khu vườn.
the wind sheared the top off the tree during the hurricane.
Gió đã cắt ngọn cây trong cơn bão tố.
the engineer calculated the shear strength of the material.
Kỹ sư đã tính toán độ bền cắt của vật liệu.
she sheared the fabric to the correct dimensions for the dress.
Cô cắt vải đến kích thước đúng cho chiếc váy.
the building's facade was sheared from the structure by the earthquake.
Phần mặt tiền của tòa nhà đã bị cắt khỏi cấu trúc do động đất.
sheared wool
Len đã xén
sheared sheep
Con cừu đã xén
being sheared
Đang bị xén
sheared off
Đã xén đi
newly sheared
Mới được xén
sheared fleece
Đoạn len đã xén
they sheared
Họ đã xén
sheared him
Họ xén anh ấy
sheared edges
Các mép đã xén
shearing sheared
Xén đã được xén
the sheep were sheared in the spring, ready for the summer heat.
Chúng ta đã cắt lông cừu vào mùa xuân, chuẩn bị cho cái nóng của mùa hè.
he sheared the wool expertly, creating neat, even rows.
Ông cắt lông cừu một cách chuyên nghiệp, tạo ra những hàng lông đều đặn.
she sheared off a lock of her hair on a whim.
Cô cắt một lọn tóc của mình một cách bỗng dưng.
the landscape had been severely sheared by the recent storm.
Cảnh quan đã bị cắt xén nghiêm trọng bởi cơn bão gần đây.
the artist sheared away the excess paint to reveal the underlying image.
Nghệ sĩ đã cắt bỏ lớp sơn dư thừa để lộ ra hình ảnh phía dưới.
the company sheared its workforce to cut costs.
Công ty cắt giảm nhân sự để cắt giảm chi phí.
she sheared the hedge neatly, creating a formal garden look.
Cô cắt tỉa hàng rào gọn gàng, tạo ra vẻ ngoài trang trọng của khu vườn.
the wind sheared the top off the tree during the hurricane.
Gió đã cắt ngọn cây trong cơn bão tố.
the engineer calculated the shear strength of the material.
Kỹ sư đã tính toán độ bền cắt của vật liệu.
she sheared the fabric to the correct dimensions for the dress.
Cô cắt vải đến kích thước đúng cho chiếc váy.
the building's facade was sheared from the structure by the earthquake.
Phần mặt tiền của tòa nhà đã bị cắt khỏi cấu trúc do động đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay