sheepshearing

[Mỹ]/ˈʃiːpˌʃɪərɪŋ/
[Anh]/ˈʃiːpˌʃɪrɪŋ/

Dịch

n. hành động cắt lông cừu; mùa hoặc lễ hội khi cừu được cắt lông
Các dạng của từ
số nhiềusheepshearings

Cụm từ & Cách kết hợp

sheepshearing season

mùa cắt lông cừu

sheepshearing time

thời gian cắt lông cừu

sheepshearing festival

lễ hội cắt lông cừu

sheepshearing day

ngày cắt lông cừu

sheepshearing shears

kéo cắt lông cừu

sheepshearing work

công việc cắt lông cừu

sheepshearing wool

len cừu được cắt

sheepshearing business

kinh doanh cắt lông cừu

sheepshearing industry

ngành công nghiệp cắt lông cừu

sheepshearing equipment

thiết bị cắt lông cừu

Câu ví dụ

the annual sheepshearing festival attracts thousands of tourists.

Lễ hội cắt lông cừu hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.

farmers gather for the traditional sheepshearing every spring.

Nông dân tập trung tham gia lễ cắt lông cừu truyền thống vào mỗi mùa xuân.

sheepshearing requires skill and practice to do properly.

Cắt lông cừu đòi hỏi kỹ năng và luyện tập để thực hiện đúng cách.

the sheepshearing season usually begins in early may.

Mùa cắt lông cừu thường bắt đầu vào đầu tháng năm.

many communities hold sheepshearing competitions to showcase talent.

Nhiều cộng đồng tổ chức các cuộc thi cắt lông cừu để thể hiện tài năng.

modern sheepshearing machines have replaced traditional hand shears.

Máy cắt lông cừu hiện đại đã thay thế các dụng cụ cắt thủ công truyền thống.

the sheepshearing demonstration taught visitors about the craft.

Bài biểu diễn cắt lông cừu đã dạy cho khách tham quan về nghề nghiệp này.

experienced workers can shear dozens of sheep in a single day.

Những công nhân có kinh nghiệm có thể cắt lông hàng chục con cừu trong một ngày.

sheepshearing wool requires careful handling to avoid damage.

Lông cừu sau khi cắt cần được xử lý cẩn thận để tránh hư hỏng.

the farm hired professional shearers for the annual sheepshearing.

Nông trại đã thuê các thợ cắt lông cừu chuyên nghiệp cho lễ cắt lông cừu hàng năm.

young people are learning the art of sheepshearing from elders.

Người trẻ đang học hỏi nghệ thuật cắt lông cừu từ các bậc cao niên.

sheepshearing equipment includes special scissors and machines.

Dụng cụ cắt lông cừu bao gồm các loại kìm đặc biệt và máy móc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay