shenanigan

[Mỹ]/ʃɪ'nænɪɡən/
[Anh]/ʃəˈnænɪɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành vi tinh nghịch hoặc lừa dối.
Các dạng của từ
số nhiềushenanigans

Câu ví dụ

Cut out the shenanigans and start studying!

Loại bỏ những trò hề và bắt đầu học tập!

Synonyms PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,

Từ đồng nghĩa: PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay