| số nhiều | shenanigans |
Cut out the shenanigans and start studying!
Loại bỏ những trò hề và bắt đầu học tập!
Synonyms PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Từ đồng nghĩa: PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Cut out the shenanigans and start studying!
Loại bỏ những trò hề và bắt đầu học tập!
Synonyms PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Từ đồng nghĩa: PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay