shibuya

[Mỹ]/ʃɪˈbuːjə/
[Anh]/ʃɪˈbuːjə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Shibuya (một quận/phường của Tokyo, Nhật Bản; một tên địa điểm du lịch)

Cụm từ & Cách kết hợp

visit shibuya

Tham quan Shibuya

in shibuya

Tại Shibuya

shibuya station

Trạm Shibuya

shibuya crossing

Điểm qua Shibuya

near shibuya

Gần Shibuya

leave shibuya

Rời Shibuya

enter shibuya

Vào Shibuya

exploring shibuya

Khám phá Shibuya

from shibuya

Từ Shibuya

shibuya nightlife

Đời sống đêm Shibuya

Câu ví dụ

i took the jr line to shibuya station and met my friends by the hachiko statue.

Tôi đã đi tàu JR đến ga Shibuya và gặp bạn bè của tôi gần tượng Hachiko.

we spent the evening near shibuya crossing watching the crowds flow in every direction.

Chúng tôi đã dành buổi tối gần Shibuya Crossing để ngắm nhìn dòng người qua lại theo mọi hướng.

the shibuya nightlife is lively, so we stayed out late for ramen and live music.

Đời sống đêm ở Shibuya rất sôi động, vì vậy chúng tôi ở lại muộn để ăn mì ramen và nghe nhạc sống.

i booked a hotel in shibuya for easy access to shopping and restaurants.

Tôi đã đặt một khách sạn ở Shibuya để thuận tiện cho việc mua sắm và ăn uống.

let’s go shopping in shibuya and check out the new stores at shibuya scramble square.

Hãy cùng đi mua sắm ở Shibuya và khám phá những cửa hàng mới tại Shibuya Scramble Square.

after work, i grabbed coffee in shibuya and walked through the backstreets to avoid the rush.

Sau giờ làm việc, tôi đã mua cà phê ở Shibuya và đi bộ qua các con phố nhỏ để tránh đám đông.

the shibuya area is packed with boutiques, so i always find something interesting.

Khu vực Shibuya đầy ắp các cửa hàng nhỏ, vì vậy tôi luôn tìm thấy điều gì đó thú vị.

we met up in shibuya for dinner, then headed to a rooftop bar with a city view.

Chúng tôi gặp nhau ở Shibuya để ăn tối, sau đó đến một quầy bar trên tầng thượng với tầm nhìn ra toàn thành phố.

on my first trip to tokyo, shibuya was the neighborhood i wanted to see most.

Trong chuyến đi đầu tiên đến Tokyo, Shibuya là khu phố mà tôi muốn ghé thăm nhất.

i got lost in shibuya, but the station signs helped me find the right exit.

Tôi đã lạc ở Shibuya, nhưng biển báo tại nhà ga đã giúp tôi tìm được lối ra đúng.

shibuya is a great place for people-watching, especially near the station gates.

Shibuya là một nơi tuyệt vời để ngắm người qua lại, đặc biệt là gần các cổng nhà ga.

we planned a shibuya day trip with lunch, shopping, and a late-night dessert stop.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi ở Shibuya với bữa trưa, mua sắm và dừng chân ăn tráng miệng vào buổi tối muộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay