shimmery light
ánh sáng lấp lánh
shimmery fabric
vải lấp lánh
shimmery eyeshadow
phấn mắt lấp lánh
shimmery finish
hiệu ứng lấp lánh
shimmery water
nước lấp lánh
shimmery skin
làn da lấp lánh
shimmery glow
vẻ tỏa sáng lấp lánh
shimmery dress
váy lấp lánh
shimmery stars
những ngôi sao lấp lánh
shimmery paint
sơn lấp lánh
the lake was shimmery under the moonlight.
hồ nước lấp lánh dưới ánh trăng.
she wore a shimmery dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
his eyes had a shimmery quality that captivated everyone.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ lấp lánh khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the stars looked shimmery in the clear night sky.
Những ngôi sao trông lấp lánh trên bầu trời đêm quang đãng.
she added shimmery highlights to her hair for a fresh look.
Cô ấy đã thêm những điểm nhấn lấp lánh vào mái tóc của mình để có vẻ ngoài tươi mới.
he painted the walls in a shimmery shade of blue.
Anh ấy đã sơn các bức tường với một màu xanh lấp lánh.
the ocean appeared shimmery as the sun rose.
Đại dương trông lấp lánh khi mặt trời mọc.
her shimmery makeup made her stand out at the event.
Ngoại hình lấp lánh của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại sự kiện.
they decorated the room with shimmery streamers for the celebration.
Họ đã trang trí căn phòng bằng những dây ruy băng lấp lánh để ăn mừng.
the butterfly had shimmery wings that caught the light.
Con bướm có đôi cánh lấp lánh bắt ánh sáng.
shimmery light
ánh sáng lấp lánh
shimmery fabric
vải lấp lánh
shimmery eyeshadow
phấn mắt lấp lánh
shimmery finish
hiệu ứng lấp lánh
shimmery water
nước lấp lánh
shimmery skin
làn da lấp lánh
shimmery glow
vẻ tỏa sáng lấp lánh
shimmery dress
váy lấp lánh
shimmery stars
những ngôi sao lấp lánh
shimmery paint
sơn lấp lánh
the lake was shimmery under the moonlight.
hồ nước lấp lánh dưới ánh trăng.
she wore a shimmery dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
his eyes had a shimmery quality that captivated everyone.
Đôi mắt anh ấy có một vẻ lấp lánh khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the stars looked shimmery in the clear night sky.
Những ngôi sao trông lấp lánh trên bầu trời đêm quang đãng.
she added shimmery highlights to her hair for a fresh look.
Cô ấy đã thêm những điểm nhấn lấp lánh vào mái tóc của mình để có vẻ ngoài tươi mới.
he painted the walls in a shimmery shade of blue.
Anh ấy đã sơn các bức tường với một màu xanh lấp lánh.
the ocean appeared shimmery as the sun rose.
Đại dương trông lấp lánh khi mặt trời mọc.
her shimmery makeup made her stand out at the event.
Ngoại hình lấp lánh của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại sự kiện.
they decorated the room with shimmery streamers for the celebration.
Họ đã trang trí căn phòng bằng những dây ruy băng lấp lánh để ăn mừng.
the butterfly had shimmery wings that caught the light.
Con bướm có đôi cánh lấp lánh bắt ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay