showgirl

[Mỹ]/'ʃəʊgɜːl/
[Anh]/'ʃoɡɝl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ sĩ nữ trong một câu lạc bộ đêm hoặc cabaret, thường mặc trang phục cầu kỳ và biểu diễn các điệu nhảy và số nhạc.
Word Forms
số nhiềushowgirls

Câu ví dụ

The showgirl dazzled the audience with her stunning performance.

Người mẫu biểu diễn lộng lẫy đã khiến khán giả bị choáng ngợp bởi màn trình diễn tuyệt đẹp của cô.

The showgirl wore a glamorous costume on stage.

Người mẫu biểu diễn mặc một bộ trang phục lộng lẫy trên sân khấu.

The showgirl practiced her dance routine diligently.

Người mẫu biểu diễn đã luyện tập điệu nhảy của mình một cách chăm chỉ.

The showgirl's graceful movements captivated the audience.

Những chuyển động duyên dáng của người mẫu biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.

The showgirl's feathered headdress added to her allure.

Mũ đội đầu bằng lông vũ của người mẫu biểu diễn đã làm tăng thêm sự quyến rũ của cô.

The showgirl's job requires her to be confident and charismatic.

Công việc của người mẫu biểu diễn đòi hỏi cô ấy phải tự tin và có duyên.

The showgirl twirled gracefully across the stage.

Người mẫu biểu diễn đã quay cuồng một cách duyên dáng trên sân khấu.

The showgirl's performance was the highlight of the evening.

Màn trình diễn của người mẫu biểu diễn là điểm nhấn của buổi tối.

The showgirl's costume sparkled under the stage lights.

Bộ trang phục của người mẫu biểu diễn lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

The showgirl greeted the audience with a dazzling smile.

Người mẫu biểu diễn chào khán giả bằng một nụ cười rạng rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay