shul house
nhà thờ
shul service
dịch vụ
shul community
cộng đồng
shul library
thư viện
shul program
chương trình
shul event
sự kiện
shul member
thành viên
shul meeting
cuộc họp
shul project
dự án
shul group
nhóm
she has a knack for shul design.
Cô ấy có năng khiếu thiết kế shul.
he decided to shul his resume for better opportunities.
Anh ấy quyết định chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình để có thêm cơ hội.
they plan to shul their garden next spring.
Họ dự định làm vườn vào mùa xuân tới.
the artist wants to shul her latest painting.
Nghệ sĩ muốn trưng bày bức tranh mới nhất của cô ấy.
it's time to shul our travel plans for the summer.
Đã đến lúc lên kế hoạch cho chuyến đi mùa hè của chúng ta.
he always tries to shul his arguments with facts.
Anh ấy luôn cố gắng đưa ra các lập luận của mình bằng những bằng chứng xác thực.
we need to shul the budget for this project.
Chúng ta cần điều chỉnh ngân sách cho dự án này.
she loves to shul her thoughts in a journal.
Cô ấy thích ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
he wants to shul his skills through online courses.
Anh ấy muốn nâng cao kỹ năng của mình thông qua các khóa học trực tuyến.
the team will shul their strategy for the upcoming game.
Đội sẽ điều chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
shul house
nhà thờ
shul service
dịch vụ
shul community
cộng đồng
shul library
thư viện
shul program
chương trình
shul event
sự kiện
shul member
thành viên
shul meeting
cuộc họp
shul project
dự án
shul group
nhóm
she has a knack for shul design.
Cô ấy có năng khiếu thiết kế shul.
he decided to shul his resume for better opportunities.
Anh ấy quyết định chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình để có thêm cơ hội.
they plan to shul their garden next spring.
Họ dự định làm vườn vào mùa xuân tới.
the artist wants to shul her latest painting.
Nghệ sĩ muốn trưng bày bức tranh mới nhất của cô ấy.
it's time to shul our travel plans for the summer.
Đã đến lúc lên kế hoạch cho chuyến đi mùa hè của chúng ta.
he always tries to shul his arguments with facts.
Anh ấy luôn cố gắng đưa ra các lập luận của mình bằng những bằng chứng xác thực.
we need to shul the budget for this project.
Chúng ta cần điều chỉnh ngân sách cho dự án này.
she loves to shul her thoughts in a journal.
Cô ấy thích ghi lại suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
he wants to shul his skills through online courses.
Anh ấy muốn nâng cao kỹ năng của mình thông qua các khóa học trực tuyến.
the team will shul their strategy for the upcoming game.
Đội sẽ điều chỉnh chiến lược cho trận đấu sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay