shuriken

[Mỹ]/ʃʊəˈriːkən/
[Anh]/ʃʊˈriːkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con dao Nhật Bản ném hoặc phi tiêu, thường có nhiều cạnh nhọn dùng làm vũ khí
Các dạng của từ
số nhiềushurikens

Cụm từ & Cách kết hợp

shuriken attack

đòn tấn công shuriken

shuriken throwing

việc ném shuriken

shuriken ninja

shuriken ninja

shuriken training

huấn luyện shuriken

shuriken skills

kỹ năng shuriken

shuriken collection

bộ sưu tập shuriken

shuriken blades

lưỡi shuriken

shuriken weapons

vũ khí shuriken

shuriken fight

đấu tranh shuriken

shuriken practice

luyện tập shuriken

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay