sibilance effect
hiện tượng sibilance
sibilance control
kiểm soát sibilance
sibilance reduction
giảm sibilance
sibilance issue
vấn đề về sibilance
sibilance filter
bộ lọc sibilance
sibilance level
mức sibilance
sibilance frequency
tần số sibilance
sibilance sound
âm thanh sibilance
sibilance problem
vấn đề sibilance
sibilance presence
sự hiện diện của sibilance
the poet used sibilance to create a soothing effect in the verse.
Nhà thơ đã sử dụng sibilance để tạo ra hiệu ứng dịu nhẹ trong câu thơ.
her speech was filled with sibilance, making it sound melodic.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập sibilance, khiến nó nghe có vẻ du dương.
the sibilance in the song added a unique texture to the music.
Sibilance trong bài hát đã thêm một kết cấu độc đáo vào âm nhạc.
in the recording, the sibilance was too pronounced, requiring adjustments.
Trong bản ghi, sibilance quá rõ ràng, cần phải điều chỉnh.
writers often use sibilance to enhance the rhythm of their prose.
Các nhà văn thường sử dụng sibilance để tăng cường nhịp điệu của văn xuôi.
the teacher explained how sibilance can affect the flow of poetry.
Giáo viên giải thích cách sibilance có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của thơ ca.
listeners appreciated the sibilance that added depth to the narration.
Người nghe đánh giá cao sibilance đã thêm chiều sâu vào phần tường thuật.
he practiced his pronunciation to minimize sibilance in his speech.
Anh ấy luyện phát âm của mình để giảm thiểu sibilance trong bài phát biểu của mình.
sound engineers often focus on sibilance when mixing vocals.
Các kỹ sư âm thanh thường tập trung vào sibilance khi trộn giọng hát.
the sibilance in her laughter made it infectious and charming.
Sibilance trong tiếng cười của cô ấy khiến nó trở nên lây nhiễm và quyến rũ.
sibilance effect
hiện tượng sibilance
sibilance control
kiểm soát sibilance
sibilance reduction
giảm sibilance
sibilance issue
vấn đề về sibilance
sibilance filter
bộ lọc sibilance
sibilance level
mức sibilance
sibilance frequency
tần số sibilance
sibilance sound
âm thanh sibilance
sibilance problem
vấn đề sibilance
sibilance presence
sự hiện diện của sibilance
the poet used sibilance to create a soothing effect in the verse.
Nhà thơ đã sử dụng sibilance để tạo ra hiệu ứng dịu nhẹ trong câu thơ.
her speech was filled with sibilance, making it sound melodic.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập sibilance, khiến nó nghe có vẻ du dương.
the sibilance in the song added a unique texture to the music.
Sibilance trong bài hát đã thêm một kết cấu độc đáo vào âm nhạc.
in the recording, the sibilance was too pronounced, requiring adjustments.
Trong bản ghi, sibilance quá rõ ràng, cần phải điều chỉnh.
writers often use sibilance to enhance the rhythm of their prose.
Các nhà văn thường sử dụng sibilance để tăng cường nhịp điệu của văn xuôi.
the teacher explained how sibilance can affect the flow of poetry.
Giáo viên giải thích cách sibilance có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của thơ ca.
listeners appreciated the sibilance that added depth to the narration.
Người nghe đánh giá cao sibilance đã thêm chiều sâu vào phần tường thuật.
he practiced his pronunciation to minimize sibilance in his speech.
Anh ấy luyện phát âm của mình để giảm thiểu sibilance trong bài phát biểu của mình.
sound engineers often focus on sibilance when mixing vocals.
Các kỹ sư âm thanh thường tập trung vào sibilance khi trộn giọng hát.
the sibilance in her laughter made it infectious and charming.
Sibilance trong tiếng cười của cô ấy khiến nó trở nên lây nhiễm và quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay