sichuan

[Mỹ]/ˈsɪʧwɑːn/
[Anh]/ˈsɪtʃwɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở tây nam Trung Quốc, nằm ở thượng nguồn sông Dương Tử

Cụm từ & Cách kết hợp

sichuan cuisine

ẩm thực Tứ Xuyên

sichuan pepper

tiêu ớt tứ xuyên

sichuan opera

tuồng tứ xuyên

sichuan hotpot

lẩu tứ xuyên

sichuan province

tỉnh tứ xuyên

sichuan style

phong cách tứ xuyên

sichuan noodles

mì tứ xuyên

sichuan chicken

gà tứ xuyên

sichuan sauce

nước sốt tứ xuyên

sichuan culture

văn hóa tứ xuyên

Câu ví dụ

sichuan cuisine is known for its bold flavors.

ẩm thực tứ xuyên nổi tiếng với những hương vị đậm đà.

many tourists visit sichuan to see the giant pandas.

rất nhiều khách du lịch đến tứ xuyên để xem gấu trúc khổng lồ.

sichuan pepper adds a unique taste to dishes.

tiểu hồi (ớt tứ xuyên) thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.

the sichuan earthquake in 2008 caused significant damage.

động đất tứ xuyên năm 2008 đã gây ra thiệt hại đáng kể.

i love the spicy hot pot from sichuan.

Tôi yêu lẩu cay từ tứ xuyên.

sichuan opera features face-changing performances.

nhà hát tứ xuyên có các màn trình diễn thay mặt nạ.

there are many beautiful landscapes in sichuan.

có rất nhiều cảnh quan đẹp ở tứ xuyên.

studying sichuan dialect can be challenging.

nghiên cứu phương ngữ tứ xuyên có thể là một thử thách.

sichuan's history dates back thousands of years.

lịch sử tứ xuyên có niên đại hàng ngàn năm.

the sichuan basin is an important agricultural area.

bồn địa tứ xuyên là một khu vực nông nghiệp quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay