signet ring
nhẫn tiết
engrave a signet
khắc dấu tiết
signet stamp
dấu tiết
signet jewelry
trang sức tiết
to seal a letter with a signet
để niêm phong thư bằng một ấn triện
a signet of authenticity
một ấn triện xác thực
to imprint a signet on wax
khắc ấn lên sáp
a signet embossed on the document
một ấn triện nổi trên tài liệu
to engrave a signet on jewelry
khắc ấn lên trang sức
to present a signet as a symbol of authority
trình bày ấn triện như một biểu tượng của quyền lực
a signet used for official documents
một ấn triện được sử dụng cho các tài liệu chính thức
to inherit a family signet
thừa kế một ấn triện gia đình
a signet engraved with a family crest
một ấn triện được khắc với huy hiệu gia đình
signet ring
nhẫn tiết
engrave a signet
khắc dấu tiết
signet stamp
dấu tiết
signet jewelry
trang sức tiết
to seal a letter with a signet
để niêm phong thư bằng một ấn triện
a signet of authenticity
một ấn triện xác thực
to imprint a signet on wax
khắc ấn lên sáp
a signet embossed on the document
một ấn triện nổi trên tài liệu
to engrave a signet on jewelry
khắc ấn lên trang sức
to present a signet as a symbol of authority
trình bày ấn triện như một biểu tượng của quyền lực
a signet used for official documents
một ấn triện được sử dụng cho các tài liệu chính thức
to inherit a family signet
thừa kế một ấn triện gia đình
a signet engraved with a family crest
một ấn triện được khắc với huy hiệu gia đình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay