sindhu

[Mỹ]/ˈsɪndhuː/
[Anh]/ˈsɪnduː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính đáng tin cậy; tính tin cậy; tính thuyết phục; sông Ấn (sông lớn ở Nam Á); Sindhu (thuật ngữ Sanskrit nghĩa là "biển" hoặc "sông"; cũng chỉ khu vực/dân tộc sông Ấn)

Cụm từ & Cách kết hợp

the sindhu

Vietnamese_translation

sindhu valley

Vietnamese_translation

ancient sindhu

Vietnamese_translation

sindhu civilization

Vietnamese_translation

sindhu culture

Vietnamese_translation

sindhu region

Vietnamese_translation

sindhu plains

Vietnamese_translation

lower sindhu

Vietnamese_translation

sindhu banks

Vietnamese_translation

sindhu delta

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sindhu river flows through ancient india.

Sông Sindhu chảy qua Ấn Độ cổ đại.

sindhu valley civilization was one of the world's oldest.

Văn minh thung lũng Sindhu là một trong những nền văn minh cổ xưa nhất thế giới.

archaeologists discovered ancient artifacts in the sindhu region.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật cổ đại ở khu vực Sindhu.

the sindhu river basin supports diverse wildlife.

Châu thổ sông Sindhu hỗ trợ đa dạng đời sống hoang dã.

sindhu valley shows advanced urban planning.

Thung lũng Sindhu thể hiện quy hoạch đô thị tiên tiến.

historians study sindhu civilization extensively.

Các nhà sử học nghiên cứu nền văn minh Sindhu một cách rộng rãi.

the sindhu river originates from the himalayas.

Sông Sindhu bắt nguồn từ dãy Himalaya.

sindhu valley artifacts are preserved in museums worldwide.

Các hiện vật từ thung lũng Sindhu được bảo tồn trong các bảo tàng trên toàn thế giới.

the sindhu civilization declined around 1900 bce.

Văn minh Sindhu suy tàn khoảng năm 1900 trước Công nguyên.

the sindhu river has been sacred for millennia.

Sông Sindhu đã được coi là thiêng liêng trong hàng nghìn năm.

scholars deciphered ancient scripts from sindhu valley.

Các học giả đã giải mã các chữ viết cổ đại từ thung lũng Sindhu.

the sindhu river forms a major irrigation system.

Sông Sindhu tạo thành hệ thống tưới tiêu chính.

sindhu valley demonstrates remarkable architectural skills.

Thung lũng Sindhu thể hiện những kỹ năng kiến trúc đáng kinh ngạc.

ancient trade routes connected the sindhu region.

Các tuyến thương mại cổ đại nối kết khu vực Sindhu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay