skaters

[Mỹ]/ˈskeɪtəz/
[Anh]/ˈskeɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trượt băng

Cụm từ & Cách kết hợp

ice skaters

trượt băng

roller skaters

trượt patin

figure skaters

trượt băng nghệ thuật

speed skaters

trượt băng tốc độ

skaters unite

người trượt băng đoàn kết

young skaters

người trượt băng trẻ

skaters skate

người trượt băng trượt

skaters practice

người trượt băng luyện tập

happy skaters

người trượt băng hạnh phúc

experienced skaters

người trượt băng có kinh nghiệm

Câu ví dụ

skaters practice their routines every day.

Những người trượt patin luyện tập các bài tập của họ mỗi ngày.

the skaters performed beautifully at the competition.

Những người trượt patin đã biểu diễn tuyệt vời tại cuộc thi.

many skaters wear protective gear while practicing.

Nhiều người trượt patin mặc đồ bảo hộ khi luyện tập.

skaters often train in pairs to improve their skills.

Những người trượt patin thường tập luyện theo cặp để cải thiện kỹ năng của họ.

some skaters specialize in artistic performances.

Một số người trượt patin chuyên về các màn trình diễn nghệ thuật.

skaters need to maintain their physical fitness.

Những người trượt patin cần duy trì thể lực của họ.

young skaters look up to their idols in the sport.

Những người trượt patin trẻ tuổi ngưỡng mộ những thần tượng của họ trong môn thể thao này.

skaters can face injuries if they are not careful.

Những người trượt patin có thể bị thương nếu họ không cẩn thận.

skaters enjoy the thrill of performing in front of a crowd.

Những người trượt patin thích cảm giác hồi hộp khi biểu diễn trước đám đông.

many skaters dream of competing in the olympics.

Nhiều người trượt patin mơ ước được thi đấu tại thế vận hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay