the skilifts
những cáp treo
skilifts run
các cáp treo hoạt động
skilifts open
các cáp treo mở cửa
skilifts close
các cáp treo đóng cửa
skilifts working
các cáp treo đang hoạt động
using skilifts
sử dụng cáp treo
waiting for skilifts
đang chờ cáp treo
skilifts cost
chi phí sử dụng cáp treo
skilifts are
các cáp treo là
take the skilifts
đi cáp treo
the resort boasts three high-speed skilifts.
Khu nghỉ dưỡng tự hào có ba cáp treo tốc độ cao.
skilifts operate daily from 8 am to 4 pm.
Các cáp treo hoạt động hàng ngày từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
we waited in line for the skilifts for twenty minutes.
Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi cáp treo trong 20 phút.
strong winds forced the closure of all skilifts.
Gió mạnh đã buộc phải đóng tất cả các cáp treo.
new skilifts were installed to reduce waiting times.
Các cáp treo mới được lắp đặt để giảm thời gian chờ đợi.
please keep your safety bar down while on skilifts.
Vui lòng giữ thanh an toàn ở vị trí thấp khi đang trên cáp treo.
the village is filled with skilifts and cable cars.
Ngôi làng đầy ắp các cáp treo và xe cáp.
workers perform maintenance on the skilifts every night.
Các công nhân thực hiện bảo trì các cáp treo mỗi đêm.
you need a valid pass to access the skilifts.
Bạn cần một vé hợp lệ để sử dụng cáp treo.
modern skilifts can transport thousands of people per hour.
Các cáp treo hiện đại có thể chở hàng nghìn người mỗi giờ.
the accident led to stricter safety checks for skilifts.
Vụ tai nạn đã dẫn đến các kiểm tra an toàn nghiêm ngặt hơn cho cáp treo.
he spent the entire day riding the skilifts.
Anh ấy đã dành cả ngày để đi cáp treo.
the skilifts
những cáp treo
skilifts run
các cáp treo hoạt động
skilifts open
các cáp treo mở cửa
skilifts close
các cáp treo đóng cửa
skilifts working
các cáp treo đang hoạt động
using skilifts
sử dụng cáp treo
waiting for skilifts
đang chờ cáp treo
skilifts cost
chi phí sử dụng cáp treo
skilifts are
các cáp treo là
take the skilifts
đi cáp treo
the resort boasts three high-speed skilifts.
Khu nghỉ dưỡng tự hào có ba cáp treo tốc độ cao.
skilifts operate daily from 8 am to 4 pm.
Các cáp treo hoạt động hàng ngày từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
we waited in line for the skilifts for twenty minutes.
Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi cáp treo trong 20 phút.
strong winds forced the closure of all skilifts.
Gió mạnh đã buộc phải đóng tất cả các cáp treo.
new skilifts were installed to reduce waiting times.
Các cáp treo mới được lắp đặt để giảm thời gian chờ đợi.
please keep your safety bar down while on skilifts.
Vui lòng giữ thanh an toàn ở vị trí thấp khi đang trên cáp treo.
the village is filled with skilifts and cable cars.
Ngôi làng đầy ắp các cáp treo và xe cáp.
workers perform maintenance on the skilifts every night.
Các công nhân thực hiện bảo trì các cáp treo mỗi đêm.
you need a valid pass to access the skilifts.
Bạn cần một vé hợp lệ để sử dụng cáp treo.
modern skilifts can transport thousands of people per hour.
Các cáp treo hiện đại có thể chở hàng nghìn người mỗi giờ.
the accident led to stricter safety checks for skilifts.
Vụ tai nạn đã dẫn đến các kiểm tra an toàn nghiêm ngặt hơn cho cáp treo.
he spent the entire day riding the skilifts.
Anh ấy đã dành cả ngày để đi cáp treo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay