skillets

[Mỹ]/ˈskɪlɪts/
[Anh]/ˈskɪlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chảo chiên có tay cầm dài

Cụm từ & Cách kết hợp

cast iron skillets

chảo gang

nonstick skillets

chảo chống dính

frying skillets

chảo chiên

skillets set

bộ chảo

skillets collection

bộ sưu tập chảo

skillets sale

khuyến mãi chảo

skillets reviews

đánh giá chảo

skillets price

giá chảo

skillets cooking

nấu ăn với chảo

skillets features

tính năng của chảo

Câu ví dụ

she cooked a delicious omelet in her new skillets.

Cô ấy đã nấu một món trứng tráng ngon tuyệt trong những chiếc chảo mới của mình.

skillets are perfect for frying vegetables.

Những chiếc chảo rất lý tưởng để chiên rau củ.

he bought a set of skillets for his kitchen.

Anh ấy đã mua một bộ chảo cho căn bếp của mình.

using cast iron skillets can enhance the flavor of your food.

Sử dụng chảo gang có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

she loves to experiment with different recipes in her skillets.

Cô ấy thích thử nghiệm với những công thức khác nhau trong chảo của mình.

skillets are versatile and can be used for baking as well.

Những chiếc chảo rất đa năng và có thể dùng để nướng.

he seasoned the skillets before using them for the first time.

Anh ấy đã nêm chảo trước khi sử dụng chúng lần đầu tiên.

cleaning skillets properly can prolong their lifespan.

Vệ sinh chảo đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

they cooked breakfast in multiple skillets to save time.

Họ nấu bữa sáng trong nhiều chảo để tiết kiệm thời gian.

skillets can go from stovetop to oven easily.

Những chiếc chảo có thể dễ dàng chuyển từ bếp từ sang lò nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay