skinheads

[Mỹ]/ˈskɪnˌhɛdz/
[Anh]/ˈskɪnˌhɛdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đàn ông có tóc rất ngắn, thường liên quan đến một tiểu văn hóa cụ thể
Các dạng của từ
số nhiềuskinheadss

Cụm từ & Cách kết hợp

skinheads unite

skinheads đoàn kết

skinheads culture

văn hóa của những người đội đầu trọc

skinheads style

phong cách của những người đội đầu trọc

skinheads movement

phong trào của những người đội đầu trọc

skinheads music

âm nhạc của những người đội đầu trọc

skinheads fashion

thời trang của những người đội đầu trọc

skinheads violence

bạo lực của những người đội đầu trọc

skinheads ideology

tư tưởng của những người đội đầu trọc

skinheads rally

đấu trường của những người đội đầu trọc

skinheads identity

danh tính của những người đội đầu trọc

Câu ví dụ

skinheads often gather in specific locations.

Những người theo chủ nghĩa da đầu thường tụ tập ở những địa điểm cụ thể.

the skinheads' style is characterized by shaved heads and boots.

Phong cách của những người theo chủ nghĩa da đầu được đặc trưng bởi đầu cạo trọc và ủng.

some skinheads are associated with extreme political views.

Một số người theo chủ nghĩa da đầu có liên quan đến các quan điểm chính trị cực đoan.

skinheads often face criticism for their appearance.

Những người theo chủ nghĩa da đầu thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về ngoại hình của họ.

the skinheads' music scene includes punk and ska.

Cảnh âm nhạc của những người theo chủ nghĩa da đầu bao gồm punk và ska.

some skinheads promote unity among their members.

Một số người theo chủ nghĩa da đầu thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên của họ.

skinheads have a controversial reputation in society.

Những người theo chủ nghĩa da đầu có danh tiếng gây tranh cãi trong xã hội.

many skinheads participate in rallies and demonstrations.

Nhiều người theo chủ nghĩa da đầu tham gia các cuộc biểu tình và diễu hành.

skinheads often express their identity through fashion.

Những người theo chủ nghĩa da đầu thường thể hiện bản sắc của họ thông qua thời trang.

some skinheads reject violence and promote peace.

Một số người theo chủ nghĩa da đầu từ chối bạo lực và thúc đẩy hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay