skinless salmon fillet
phi lê cá hồi không da
skinless chicken breast
ức gà bỏ da
skinless salmon fillet
phi lê cá hồi không da
skinless chicken breast
ức gà bỏ da
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay